KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL44 | 11KS44 | 26TV44 | |
| 100N | 64 | 83 | 56 |
| 200N | 132 | 381 | 924 |
| 400N | 3158 7312 1039 | 8845 8048 1418 | 1601 6679 1427 |
| 1TR | 8435 | 6750 | 7678 |
| 3TR | 70083 35311 65683 55675 17732 96967 58998 | 57439 27027 54409 22127 68437 85496 86942 | 72405 50982 08161 21560 28859 83464 74077 |
| 10TR | 50872 36333 | 11864 65696 | 12721 09862 |
| 15TR | 02717 | 81314 | 75276 |
| 30TR | 44721 | 42271 | 40548 |
| 2TỶ | 506266 | 737554 | 340401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 38 | 78 | 59 |
| 200N | 884 | 097 | 778 |
| 400N | 5375 5252 4726 | 9179 8036 9520 | 4015 0029 4515 |
| 1TR | 0977 | 4514 | 6430 |
| 3TR | 89089 97555 34720 64725 07058 26904 72902 | 45674 84356 72066 12457 90569 86839 64798 | 30350 43991 24749 91889 12101 96340 28169 |
| 10TR | 33969 13816 | 92588 55321 | 79092 04104 |
| 15TR | 94606 | 36288 | 28454 |
| 30TR | 24628 | 82260 | 53633 |
| 2TỶ | 975427 | 278636 | 408498 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K1 | K1T11 | K1T11 | |
| 100N | 30 | 44 | 63 |
| 200N | 972 | 895 | 452 |
| 400N | 5746 4096 0180 | 4905 9093 3175 | 2228 2571 3017 |
| 1TR | 4710 | 3938 | 0997 |
| 3TR | 65669 16861 26796 49045 38113 01774 04901 | 19204 43951 83174 53193 82605 58393 78232 | 50086 57089 52930 38163 99000 88012 33116 |
| 10TR | 89055 05033 | 37739 58717 | 78492 81672 |
| 15TR | 55627 | 91044 | 63609 |
| 30TR | 00549 | 74091 | 74948 |
| 2TỶ | 844899 | 412319 | 035235 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K44T10 | 10E | T10K5 | |
| 100N | 85 | 19 | 66 |
| 200N | 822 | 897 | 139 |
| 400N | 5136 3739 0814 | 9208 4642 8009 | 1898 4417 9842 |
| 1TR | 8883 | 6346 | 1607 |
| 3TR | 69648 43938 72403 39669 02731 25250 95905 | 76437 29951 03792 19715 37791 45360 06414 | 60903 75231 87116 20830 13093 31710 85115 |
| 10TR | 43296 74873 | 95181 84605 | 76203 21502 |
| 15TR | 28005 | 04134 | 86713 |
| 30TR | 98346 | 62552 | 18265 |
| 2TỶ | 963852 | 137749 | 980678 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | C44 | T10K5 | |
| 100N | 21 | 48 | 97 |
| 200N | 034 | 915 | 718 |
| 400N | 0559 3776 2974 | 0282 5841 9605 | 3270 9152 9406 |
| 1TR | 9906 | 5106 | 8772 |
| 3TR | 33811 68688 76074 62104 49425 24543 13916 | 23657 91909 46487 69988 36159 09196 04177 | 22362 30822 92335 38481 04390 11374 43813 |
| 10TR | 00428 39371 | 55973 97508 | 69426 43788 |
| 15TR | 43361 | 18522 | 83123 |
| 30TR | 94720 | 58106 | 49209 |
| 2TỶ | 064305 | 747960 | 698153 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10E | 10K5 | ĐL10K5 | |
| 100N | 16 | 15 | 08 |
| 200N | 589 | 483 | 749 |
| 400N | 6116 9689 1347 | 8876 1871 8056 | 6949 3384 7635 |
| 1TR | 1746 | 0930 | 3687 |
| 3TR | 51635 87734 36755 45218 86884 03069 65045 | 71475 28776 12039 01096 90765 16200 57248 | 02779 40923 04608 46752 90157 52716 78686 |
| 10TR | 45191 46495 | 49075 21719 | 47754 42666 |
| 15TR | 11806 | 90346 | 50533 |
| 30TR | 17306 | 52063 | 98839 |
| 2TỶ | 856381 | 637570 | 990259 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10D7 | 10K4 | 10K4 | K4T10 | |
| 100N | 99 | 71 | 02 | 63 |
| 200N | 476 | 341 | 322 | 818 |
| 400N | 9444 1776 7685 | 3669 7805 6479 | 5064 8064 2446 | 3721 5888 3903 |
| 1TR | 8215 | 1379 | 1084 | 9407 |
| 3TR | 36253 95671 00545 42691 97861 82561 92797 | 24906 76618 89407 81066 53963 74944 76347 | 18328 61813 59296 15252 30225 78485 17251 | 98811 60417 26878 35159 49739 30157 84650 |
| 10TR | 11308 85459 | 01743 73430 | 92341 92527 | 32586 66433 |
| 15TR | 35079 | 95666 | 89607 | 47562 |
| 30TR | 57145 | 81289 | 54927 | 66620 |
| 2TỶ | 226898 | 338632 | 263059 | 561412 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










