KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL27 | 07KS27 | 24TV27 | |
| 100N | 65 | 55 | 00 |
| 200N | 060 | 450 | 616 |
| 400N | 9464 4952 3605 | 4825 4779 5776 | 6284 5471 9624 |
| 1TR | 5920 | 3020 | 9561 |
| 3TR | 94886 60382 64609 03258 32776 72240 29780 | 36848 66500 81846 00770 06861 63264 67932 | 49848 82930 51397 00343 28829 85792 33212 |
| 10TR | 88779 48271 | 21211 59933 | 35134 01409 |
| 15TR | 74272 | 12591 | 67741 |
| 30TR | 08572 | 05356 | 92667 |
| 2TỶ | 135767 | 742607 | 545406 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 63 | 65 | 37 |
| 200N | 885 | 979 | 600 |
| 400N | 9781 3051 4834 | 5601 6311 4374 | 5105 7374 3647 |
| 1TR | 9723 | 8512 | 5604 |
| 3TR | 08709 35727 91820 44868 52775 88332 24615 | 87455 70914 89032 90846 59927 98725 44527 | 30241 22796 34973 12713 86426 60795 52583 |
| 10TR | 32975 61923 | 14329 62084 | 76647 42717 |
| 15TR | 18352 | 44697 | 84870 |
| 30TR | 39326 | 02346 | 81823 |
| 2TỶ | 675862 | 379251 | 729338 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T7 | |
| 100N | 89 | 85 | 86 |
| 200N | 615 | 464 | 470 |
| 400N | 2196 8220 4879 | 1564 3449 8244 | 7911 0540 1600 |
| 1TR | 1187 | 2514 | 8985 |
| 3TR | 50074 71482 28615 17130 40147 23581 66429 | 39502 62330 62376 01802 97119 62221 06331 | 65465 10345 55150 67388 86071 49186 38240 |
| 10TR | 70633 67970 | 53121 14202 | 27423 06504 |
| 15TR | 32466 | 69651 | 02015 |
| 30TR | 15635 | 92211 | 70285 |
| 2TỶ | 360392 | 262233 | 940707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26T06 | 6E | 06K5 | |
| 100N | 43 | 35 | 15 |
| 200N | 241 | 153 | 375 |
| 400N | 7930 5023 6508 | 7247 6803 5198 | 9239 9852 1523 |
| 1TR | 7868 | 4326 | 0047 |
| 3TR | 15152 55128 14822 54654 08355 40345 18150 | 02932 59085 12744 93301 83109 69350 97034 | 31262 99009 27443 95300 41172 25270 45186 |
| 10TR | 37316 47004 | 78798 89657 | 23383 85944 |
| 15TR | 12003 | 10204 | 42642 |
| 30TR | 60805 | 68600 | 59683 |
| 2TỶ | 305838 | 765309 | 817885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | A27 | T06K5 | |
| 100N | 22 | 95 | 47 |
| 200N | 614 | 005 | 432 |
| 400N | 6727 9513 9128 | 2479 0917 5770 | 8455 4622 5824 |
| 1TR | 3893 | 1658 | 6361 |
| 3TR | 98967 72987 65377 34941 74046 85299 34287 | 79494 67170 19646 94351 56836 61616 32706 | 03475 25134 34739 42761 80298 56910 86179 |
| 10TR | 81942 32482 | 43109 36551 | 41158 69143 |
| 15TR | 93469 | 83535 | 50041 |
| 30TR | 09287 | 66226 | 31639 |
| 2TỶ | 500520 | 361424 | 352569 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6D | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 97 | 86 | 59 |
| 200N | 741 | 559 | 086 |
| 400N | 2178 1411 3610 | 8179 2202 4917 | 6160 5402 9057 |
| 1TR | 5311 | 1978 | 2008 |
| 3TR | 22452 53198 19786 58143 62394 38566 79984 | 20470 67367 10888 51416 30401 39900 81772 | 71750 73343 60924 89632 38451 44495 63726 |
| 10TR | 91736 23068 | 39202 59302 | 06787 80098 |
| 15TR | 62199 | 82822 | 15843 |
| 30TR | 19091 | 61730 | 87944 |
| 2TỶ | 963933 | 368678 | 698637 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | K4T6 | 6K4 | |
| 100N | 57 | 68 | 51 | 33 |
| 200N | 518 | 711 | 414 | 030 |
| 400N | 4097 7207 4782 | 1287 2813 8410 | 4637 0938 3853 | 3101 5843 1130 |
| 1TR | 7450 | 1845 | 3281 | 7101 |
| 3TR | 84685 80364 25853 50172 32797 05662 12136 | 95578 74481 45491 00546 32045 73527 14805 | 41775 96463 59073 03220 87706 92428 88717 | 90981 68047 70285 96463 45745 75482 72750 |
| 10TR | 84597 25168 | 57859 06640 | 86444 80272 | 78409 63576 |
| 15TR | 58409 | 53518 | 71967 | 67742 |
| 30TR | 38493 | 48923 | 90521 | 81212 |
| 2TỶ | 024017 | 173846 | 892974 | 875408 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










