KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 07 | 10 | 64 |
| 200N | 256 | 105 | 306 |
| 400N | 2468 2383 3824 | 5934 0438 3545 | 4941 5618 5887 |
| 1TR | 9080 | 2044 | 9214 |
| 3TR | 83935 35909 80274 71281 65036 19809 61936 | 63777 83167 81869 03606 12571 51438 87826 | 75157 37230 41376 65380 09362 77454 29579 |
| 10TR | 66571 63742 | 43186 45319 | 14789 25337 |
| 15TR | 55662 | 53485 | 24757 |
| 30TR | 05651 | 92629 | 99781 |
| 2TỶ | 753447 | 696660 | 463285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 71 | 13 | 86 | 04 |
| 200N | 342 | 478 | 772 | 827 |
| 400N | 3937 4101 4007 | 0412 2447 3245 | 7896 1662 8857 | 6338 2472 0683 |
| 1TR | 9436 | 3107 | 3374 | 2834 |
| 3TR | 23566 57701 31817 94995 84185 89717 64676 | 70675 74200 50878 71473 97665 32195 39239 | 16496 48486 16729 24609 07449 34021 79358 | 43629 61751 36560 36194 55609 25423 46571 |
| 10TR | 91151 23268 | 22005 69746 | 14682 26942 | 18706 85197 |
| 15TR | 25024 | 49427 | 62124 | 21432 |
| 30TR | 65871 | 61873 | 86146 | 89359 |
| 2TỶ | 501091 | 066836 | 063684 | 327362 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL22 | 06KS22 | 27TV22 | |
| 100N | 78 | 54 | 76 |
| 200N | 433 | 062 | 840 |
| 400N | 4396 6738 2011 | 9763 6327 6243 | 4838 5243 4169 |
| 1TR | 0376 | 0439 | 4760 |
| 3TR | 24710 04360 71091 40187 27942 04386 57998 | 46877 62831 70145 32833 13981 38257 63377 | 97916 91029 08753 35279 17074 33611 38500 |
| 10TR | 76521 22232 | 77611 73741 | 43711 46392 |
| 15TR | 29790 | 68900 | 82978 |
| 30TR | 52978 | 98245 | 18597 |
| 2TỶ | 964617 | 570454 | 682264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG-5K5 | 5K5 | |
| 100N | 69 | 65 | 57 |
| 200N | 181 | 067 | 624 |
| 400N | 6900 0917 3345 | 2690 5992 1214 | 4455 2678 5538 |
| 1TR | 4906 | 4833 | 0213 |
| 3TR | 14504 46474 09096 81406 60675 24380 46519 | 40555 73554 91653 78139 50607 07009 23969 | 07407 18818 59298 51893 65671 83749 79326 |
| 10TR | 03547 05164 | 12148 34056 | 40815 98590 |
| 15TR | 02209 | 17371 | 77840 |
| 30TR | 41419 | 31340 | 47166 |
| 2TỶ | 719267 | 362151 | 251312 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K5 | K5T5 | K5T05 | |
| 100N | 60 | 75 | 52 |
| 200N | 278 | 039 | 715 |
| 400N | 2268 8312 2377 | 7177 9837 3440 | 8793 8260 8794 |
| 1TR | 1802 | 5498 | 1216 |
| 3TR | 53848 56462 98202 57696 69935 87180 82637 | 20745 43337 83306 45019 25140 46648 81118 | 05305 57986 16308 23942 71828 95079 88159 |
| 10TR | 59868 27844 | 61182 01711 | 79918 65304 |
| 15TR | 84448 | 35737 | 64523 |
| 30TR | 25309 | 93596 | 53567 |
| 2TỶ | 580647 | 167473 | 761141 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22-T5 | 5E | T5-K5 | |
| 100N | 04 | 69 | 48 |
| 200N | 683 | 169 | 779 |
| 400N | 6367 2297 4953 | 3784 9825 0472 | 3598 6468 3363 |
| 1TR | 7706 | 2329 | 1166 |
| 3TR | 90814 54474 42837 77338 06552 30110 66403 | 27406 02269 85698 42691 02196 77695 74418 | 18948 17488 17286 14577 69060 18670 56406 |
| 10TR | 59383 40387 | 75012 54606 | 29178 11998 |
| 15TR | 12760 | 35002 | 67866 |
| 30TR | 61856 | 71810 | 81611 |
| 2TỶ | 130425 | 629474 | 491504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | D22 | T05K4 | |
| 100N | 50 | 06 | 79 |
| 200N | 905 | 010 | 835 |
| 400N | 4999 9326 9817 | 8554 4610 1248 | 0438 3009 8918 |
| 1TR | 1979 | 5738 | 7953 |
| 3TR | 55149 71630 97176 83557 67089 25762 94356 | 24533 91760 24754 00018 67076 21264 50605 | 10995 40665 82264 00227 62928 09622 54900 |
| 10TR | 90810 19303 | 70136 66315 | 91411 36362 |
| 15TR | 17533 | 76430 | 79883 |
| 30TR | 79448 | 59646 | 00720 |
| 2TỶ | 502731 | 344338 | 038623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










