KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL09 | 03KS09 | 26TV09 | |
| 100N | 87 | 39 | 48 |
| 200N | 667 | 929 | 279 |
| 400N | 8388 7978 4488 | 1048 4050 4868 | 6448 5112 9206 |
| 1TR | 4186 | 2870 | 7372 |
| 3TR | 00867 34884 91444 16474 11050 84068 41730 | 19076 82432 92391 79360 94949 76900 75072 | 94410 05036 02188 49161 40003 27420 35642 |
| 10TR | 60887 81702 | 16295 96077 | 41273 30838 |
| 15TR | 28640 | 48934 | 28599 |
| 30TR | 07836 | 43291 | 63320 |
| 2TỶ | 401739 | 449563 | 310385 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 60 | 54 | 44 |
| 200N | 953 | 149 | 803 |
| 400N | 0731 0787 3896 | 6440 4150 8692 | 9871 5248 8240 |
| 1TR | 1544 | 0014 | 4583 |
| 3TR | 69268 41145 86627 05574 36932 67993 49092 | 13346 82603 46485 97247 72064 87536 57651 | 33316 12883 56693 28026 34210 49330 29414 |
| 10TR | 31663 79197 | 04216 97415 | 17346 47927 |
| 15TR | 15564 | 92009 | 64341 |
| 30TR | 32133 | 73970 | 01080 |
| 2TỶ | 405629 | 391310 | 186535 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K1 | K1T3 | K1T03 | |
| 100N | 05 | 32 | 85 |
| 200N | 397 | 653 | 535 |
| 400N | 8204 4655 3780 | 1601 9068 0184 | 2405 2188 4728 |
| 1TR | 0718 | 6887 | 6476 |
| 3TR | 18774 86924 73252 82993 99643 61694 91199 | 25640 39134 95985 34271 05764 13797 88583 | 46023 95806 39023 82714 36374 37366 67384 |
| 10TR | 59672 72115 | 62998 45340 | 88164 10007 |
| 15TR | 47612 | 37726 | 69091 |
| 30TR | 49561 | 06732 | 60616 |
| 2TỶ | 498523 | 400887 | 478284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09T02 | 2D | T02K4 | |
| 100N | 95 | 56 | 65 |
| 200N | 920 | 443 | 205 |
| 400N | 9157 9999 0416 | 4184 5097 8065 | 4855 2877 6928 |
| 1TR | 6687 | 7637 | 1616 |
| 3TR | 25795 53162 69602 12317 55099 58425 40357 | 58620 36723 34962 06945 16925 51307 65858 | 41074 04078 22705 35452 61555 80551 26277 |
| 10TR | 83194 56382 | 15621 83520 | 86262 94721 |
| 15TR | 91301 | 53994 | 50135 |
| 30TR | 00642 | 46086 | 64319 |
| 2TỶ | 783280 | 178338 | 098392 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2E2 | C09 | T02K4 | |
| 100N | 99 | 80 | 66 |
| 200N | 677 | 559 | 491 |
| 400N | 7635 9133 0512 | 9713 1308 8940 | 4445 2367 2473 |
| 1TR | 2481 | 3840 | 1327 |
| 3TR | 97307 16494 20010 01681 79322 34354 17578 | 05786 66541 15688 62214 99443 36993 44861 | 64935 89438 19945 94280 33516 14691 60784 |
| 10TR | 29489 69938 | 58687 52908 | 89937 30524 |
| 15TR | 13401 | 73050 | 34991 |
| 30TR | 97083 | 71393 | 18022 |
| 2TỶ | 030808 | 967151 | 507448 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2D | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 73 | 00 | 53 |
| 200N | 197 | 579 | 649 |
| 400N | 2167 4277 4440 | 4319 7754 6338 | 0388 3477 6785 |
| 1TR | 5066 | 4370 | 9101 |
| 3TR | 41571 11259 74694 74002 13307 34936 37042 | 60495 07543 39708 12761 04112 25371 68047 | 75828 52389 84751 02330 82398 97474 54590 |
| 10TR | 00907 35856 | 87452 70322 | 00642 16758 |
| 15TR | 39858 | 65139 | 34181 |
| 30TR | 61246 | 26143 | 91989 |
| 2TỶ | 592399 | 182108 | 648630 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | M2K4 | K4T2 | |
| 100N | 01 | 14 | 25 | 96 |
| 200N | 653 | 477 | 411 | 427 |
| 400N | 5241 0524 9780 | 1167 4244 5597 | 0166 7444 1687 | 1012 2465 3349 |
| 1TR | 1510 | 4382 | 2841 | 3581 |
| 3TR | 04647 02526 27918 16336 04368 02516 81654 | 17186 45368 29558 23244 90007 71476 00656 | 48820 34051 87112 19314 75889 94417 74821 | 58330 56783 32043 12701 65769 57895 19147 |
| 10TR | 13628 68103 | 72345 04593 | 86818 30876 | 72133 39575 |
| 15TR | 05500 | 74704 | 65439 | 34224 |
| 30TR | 16663 | 85775 | 20810 | 62292 |
| 2TỶ | 387753 | 702814 | 926394 | 071787 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










