KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-9K1 | 9K1 | ĐL-9K1 | |
| 100N | 19 | 54 | 17 |
| 200N | 316 | 188 | 531 |
| 400N | 9406 4688 7390 | 3924 3749 1524 | 0544 3529 0257 |
| 1TR | 2056 | 5466 | 9725 |
| 3TR | 54066 08165 54840 48463 06471 50982 12717 | 43988 02025 74119 88938 40634 21252 89654 | 52851 71916 08459 96755 33091 44033 38927 |
| 10TR | 09357 11171 | 80347 96290 | 91317 23720 |
| 15TR | 30379 | 25067 | 86681 |
| 30TR | 02011 | 22579 | 26453 |
| 2TỶ | 388327 | 712790 | 391919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 83 | 36 | 45 | 26 |
| 200N | 870 | 745 | 898 | 637 |
| 400N | 6455 3673 5709 | 8436 1819 6159 | 4765 8073 2574 | 7521 7031 6158 |
| 1TR | 1260 | 0352 | 9808 | 3061 |
| 3TR | 62929 58405 72904 60345 20324 94171 85434 | 41215 72550 87731 13177 05066 67852 00434 | 39424 33630 88181 47749 77303 09202 99996 | 57233 21720 21802 44388 33445 90614 42384 |
| 10TR | 59614 98673 | 03225 11949 | 79755 63862 | 76003 87311 |
| 15TR | 73434 | 06228 | 57633 | 12139 |
| 30TR | 49662 | 57880 | 87201 | 08271 |
| 2TỶ | 970149 | 689757 | 493726 | 768269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL35 | 08KS35 | 21TV35 | |
| 100N | 39 | 06 | 49 |
| 200N | 127 | 229 | 291 |
| 400N | 1491 5159 1426 | 2339 8874 0035 | 5146 7333 6852 |
| 1TR | 5934 | 3570 | 2634 |
| 3TR | 56752 04125 44861 80665 19438 48456 87619 | 20289 59050 03290 35677 84883 35009 34555 | 94124 31569 76647 74983 45902 71187 10184 |
| 10TR | 59520 82329 | 39340 58487 | 20981 65917 |
| 15TR | 83720 | 64937 | 86106 |
| 30TR | 31321 | 70640 | 20151 |
| 2TỶ | 663327 | 834683 | 872417 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K5 | AG-8K5 | 8K5 | |
| 100N | 13 | 66 | 24 |
| 200N | 313 | 183 | 958 |
| 400N | 4917 6464 4816 | 6695 6699 0128 | 9490 7828 8846 |
| 1TR | 6075 | 8462 | 2427 |
| 3TR | 92663 22989 85896 99764 46202 80763 44785 | 16266 55069 49023 05918 85957 02521 58876 | 62923 75551 92009 23744 99355 06370 80430 |
| 10TR | 80802 55084 | 40975 43592 | 72088 73656 |
| 15TR | 23847 | 31066 | 34477 |
| 30TR | 94007 | 30902 | 05451 |
| 2TỶ | 548359 | 938119 | 593051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K5 | K5T8 | K5T8 | |
| 100N | 50 | 14 | 73 |
| 200N | 747 | 485 | 835 |
| 400N | 0221 1630 4132 | 7511 2688 0017 | 2156 0743 9757 |
| 1TR | 8838 | 4781 | 0879 |
| 3TR | 23264 00391 59628 37741 85782 00053 76317 | 69117 35726 17659 74934 60240 14258 41588 | 77603 37515 92400 08056 62758 84821 08495 |
| 10TR | 54124 67894 | 27323 25885 | 85829 72722 |
| 15TR | 90451 | 21769 | 17302 |
| 30TR | 84371 | 70727 | 57381 |
| 2TỶ | 911613 | 642933 | 858761 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K35T08 | 8D | T8K4 | |
| 100N | 08 | 23 | 24 |
| 200N | 511 | 171 | 290 |
| 400N | 2507 2494 0772 | 4793 3723 0586 | 5170 4434 4658 |
| 1TR | 6226 | 4091 | 4597 |
| 3TR | 17330 67387 55946 10753 77860 41418 13199 | 70858 36894 10935 79567 15046 13195 28840 | 71834 20853 34758 05125 08665 89516 02299 |
| 10TR | 62331 54714 | 08833 47839 | 78498 42226 |
| 15TR | 74615 | 31078 | 29826 |
| 30TR | 06239 | 11736 | 97028 |
| 2TỶ | 538894 | 013829 | 957286 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | K35 | 12T08K4 | |
| 100N | 89 | 62 | 27 |
| 200N | 207 | 058 | 510 |
| 400N | 3895 0805 5334 | 6980 6985 7093 | 4929 2876 0557 |
| 1TR | 6452 | 9112 | 4305 |
| 3TR | 70874 74543 48687 93657 56006 72002 69702 | 67163 87705 97535 77471 01077 38589 60896 | 70673 81174 53476 76591 42702 71522 53197 |
| 10TR | 55951 05500 | 72975 84435 | 05335 73360 |
| 15TR | 09564 | 61717 | 00953 |
| 30TR | 07178 | 33394 | 88779 |
| 2TỶ | 385264 | 851088 | 417628 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











