KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 30/08/2012
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K5 | AG-8K5 | 8K5 | |
| 100N | 13 | 66 | 24 |
| 200N | 313 | 183 | 958 |
| 400N | 4917 6464 4816 | 6695 6699 0128 | 9490 7828 8846 |
| 1TR | 6075 | 8462 | 2427 |
| 3TR | 92663 22989 85896 99764 46202 80763 44785 | 16266 55069 49023 05918 85957 02521 58876 | 62923 75551 92009 23744 99355 06370 80430 |
| 10TR | 80802 55084 | 40975 43592 | 72088 73656 |
| 15TR | 23847 | 31066 | 34477 |
| 30TR | 94007 | 30902 | 05451 |
| 2TỶ | 548359 | 938119 | 593051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 72 | 34 |
| 200N | 456 | 627 | 090 |
| 400N | 6936 1995 5689 | 0304 5263 2270 | 7303 4901 7822 |
| 1TR | 4885 | 1501 | 4371 |
| 3TR | 35667 36894 09046 92273 76973 63976 12951 | 91640 34184 15288 83517 91023 76715 35393 | 63417 50069 31452 64537 09027 58352 44065 |
| 10TR | 87891 83414 | 14456 46366 | 27941 73994 |
| 15TR | 38545 | 30489 | 90857 |
| 30TR | 29715 | 88249 | 63939 |
| 2TỶ | 441066 | 661912 | 848705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/08/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/08/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/08/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/08/2012 |
|
6 1 2 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 60106 |
| G.Nhất | 43447 |
| G.Nhì | 04568 03154 |
| G.Ba | 93070 71874 26429 92569 27428 64362 |
| G.Tư | 3015 1686 3215 6224 |
| G.Năm | 0198 7190 8082 3132 0245 5020 |
| G.Sáu | 018 369 966 |
| G.Bảy | 61 07 71 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















