KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5A7 | 5K1 | 5K1 | K1T5 | |
| 100N | 56 | 83 | 51 | 92 |
| 200N | 272 | 928 | 022 | 010 |
| 400N | 2005 1907 6335 | 3376 8718 8674 | 4936 7238 6557 | 3871 9185 5099 |
| 1TR | 5077 | 5398 | 1474 | 0282 |
| 3TR | 35104 04920 82208 39171 92473 88419 66866 | 63118 63979 00865 55995 46182 55915 54983 | 69390 46048 71133 17280 54810 19704 73788 | 71236 10163 37533 98249 64790 22898 21394 |
| 10TR | 13649 37270 | 17555 47014 | 94115 33961 | 66819 79745 |
| 15TR | 23195 | 98179 | 18345 | 28309 |
| 30TR | 57874 | 00809 | 49178 | 71510 |
| 2TỶ | 027935 | 972272 | 772297 | 090724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL18 | 05KS18 | 29TV18 | |
| 100N | 99 | 07 | 62 |
| 200N | 784 | 098 | 900 |
| 400N | 8063 5154 4685 | 8218 2806 8526 | 0537 8741 5127 |
| 1TR | 2500 | 1892 | 6850 |
| 3TR | 56741 98431 17062 03049 06353 55781 98066 | 56039 72401 01761 03962 68148 72100 41589 | 10537 30906 57077 10860 26699 20607 51252 |
| 10TR | 22177 23886 | 65809 72526 | 38822 83008 |
| 15TR | 28002 | 41820 | 33227 |
| 30TR | 31502 | 02141 | 66135 |
| 2TỶ | 914078 | 265711 | 525502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG4K5 | 4K5 | |
| 100N | 60 | 51 | 32 |
| 200N | 030 | 958 | 376 |
| 400N | 0572 5070 0136 | 4054 9075 9234 | 8709 6051 5209 |
| 1TR | 5401 | 3738 | 5684 |
| 3TR | 40653 08689 55856 55649 55179 96869 85600 | 82718 59348 05690 22596 36183 46677 88068 | 98717 07418 02417 27221 89138 72581 88947 |
| 10TR | 46072 13093 | 80497 20886 | 92675 04764 |
| 15TR | 51319 | 57600 | 56192 |
| 30TR | 57510 | 21804 | 73713 |
| 2TỶ | 286308 | 024600 | 177799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K5 | K5T4 | K5T4 | |
| 100N | 13 | 85 | 94 |
| 200N | 222 | 571 | 627 |
| 400N | 7922 8258 8070 | 5081 9592 6016 | 9222 6060 0451 |
| 1TR | 6060 | 3801 | 9950 |
| 3TR | 56603 30039 31745 11038 26052 65444 46904 | 47125 93675 72450 43607 39888 14875 27692 | 37896 86256 00836 07552 46392 84665 43097 |
| 10TR | 49405 38871 | 32423 52578 | 31515 47260 |
| 15TR | 30827 | 01213 | 34174 |
| 30TR | 53940 | 42189 | 01973 |
| 2TỶ | 000242 | 610377 | 775118 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T3 | 3E | T3K5 | |
| 100N | 89 | 08 | 43 |
| 200N | 124 | 440 | 680 |
| 400N | 4563 1968 9057 | 2031 1407 0135 | 0593 5994 7137 |
| 1TR | 0979 | 6081 | 4703 |
| 3TR | 94753 92311 17253 92784 08971 19735 88842 | 05871 59707 12293 73984 07483 78308 73836 | 32333 44776 60651 93994 97295 20760 62340 |
| 10TR | 60052 95059 | 91232 20118 | 66885 49990 |
| 15TR | 26847 | 31899 | 17180 |
| 30TR | 89565 | 92536 | 10519 |
| 2TỶ | 315960 | 351163 | 313713 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | H13 | T03K5 | |
| 100N | 12 | 35 | 42 |
| 200N | 658 | 226 | 361 |
| 400N | 0793 2354 0087 | 1610 3887 2518 | 2688 5439 4422 |
| 1TR | 4013 | 3278 | 3828 |
| 3TR | 51101 54534 36307 82657 64325 00509 09855 | 97357 29909 87170 20362 03094 05063 72774 | 78698 78751 08592 68454 91206 78783 58646 |
| 10TR | 55194 06608 | 14311 29641 | 29148 60228 |
| 15TR | 14648 | 73238 | 27240 |
| 30TR | 04577 | 50626 | 94265 |
| 2TỶ | 318181 | 038564 | 389804 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE3 | 3K5 | ĐL3K5 | |
| 100N | 02 | 90 | 19 |
| 200N | 097 | 956 | 895 |
| 400N | 5249 1977 2385 | 6470 4052 8004 | 3265 5814 2774 |
| 1TR | 5204 | 6468 | 9811 |
| 3TR | 21941 74703 12002 06845 06858 65260 65154 | 95788 80003 07239 28867 40100 06585 25378 | 59530 12179 94626 22284 25576 39946 41230 |
| 10TR | 14448 13052 | 66378 97302 | 32307 08107 |
| 15TR | 23922 | 32133 | 63894 |
| 30TR | 65703 | 25354 | 25784 |
| 2TỶ | 916813 | 792634 | 864922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










