KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K01T01 | 1A | T1-K1 | |
| 100N | 71 | 52 | 48 |
| 200N | 559 | 857 | 372 |
| 400N | 9610 4454 2544 | 8889 9775 5508 | 2163 0216 2346 |
| 1TR | 9811 | 3078 | 0670 |
| 3TR | 10865 94179 57226 63063 47461 06888 42128 | 01184 07196 02194 09071 80262 18228 38427 | 07180 69467 63925 62453 13168 96964 03851 |
| 10TR | 53374 97041 | 28762 06463 | 72841 80783 |
| 15TR | 52826 | 80952 | 81804 |
| 30TR | 14202 | 49815 | 09858 |
| 2TỶ | 481251 | 627694 | 404325 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1A2 | S01 | T01K1 | |
| 100N | 60 | 10 | 84 |
| 200N | 578 | 381 | 096 |
| 400N | 6936 6205 0338 | 1846 0901 5749 | 8709 1042 0716 |
| 1TR | 9709 | 9273 | 5665 |
| 3TR | 73080 93947 97910 69538 48344 53353 42071 | 47638 12065 76748 96187 64030 42408 63647 | 33395 96510 60949 15395 06598 13436 55811 |
| 10TR | 13738 83427 | 01007 16843 | 66596 63777 |
| 15TR | 27410 | 54371 | 51662 |
| 30TR | 95797 | 44005 | 78234 |
| 2TỶ | 822009 | 664781 | 979537 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE12 | 12K5 | ĐL12K5 | |
| 100N | 56 | 28 | 78 |
| 200N | 235 | 728 | 611 |
| 400N | 7770 0863 7631 | 0338 8457 2052 | 0588 5436 9420 |
| 1TR | 0444 | 5677 | 9249 |
| 3TR | 13425 16873 10269 04432 09425 22551 68223 | 77988 83018 28971 40430 74390 18263 90373 | 34667 20847 64540 40756 00635 76987 39175 |
| 10TR | 29853 78647 | 62040 91004 | 73998 08831 |
| 15TR | 99633 | 06679 | 67206 |
| 30TR | 13022 | 22537 | 37338 |
| 2TỶ | 382156 | 259994 | 966248 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12E7 | 12K5 | 12K5 | K5T12 | |
| 100N | 85 | 81 | 71 | 51 |
| 200N | 242 | 017 | 223 | 936 |
| 400N | 7885 4736 6825 | 9905 0386 3483 | 7006 1645 1614 | 7317 1769 6883 |
| 1TR | 6139 | 6067 | 1438 | 8375 |
| 3TR | 84770 77707 59532 51665 30049 95001 76631 | 43057 55869 18096 77729 51942 68415 87716 | 35071 30389 26051 36615 10251 50776 15867 | 34093 44375 80056 26881 75929 32049 39928 |
| 10TR | 74127 96880 | 90374 69072 | 21025 10687 | 88045 62636 |
| 15TR | 89579 | 02928 | 31072 | 86561 |
| 30TR | 04636 | 83202 | 55002 | 49696 |
| 2TỶ | 006224 | 547623 | 071782 | 406248 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 44VL52 | 12K52 | 32TV52 | |
| 100N | 42 | 72 | 68 |
| 200N | 433 | 583 | 100 |
| 400N | 8574 0503 4983 | 3075 8241 3791 | 1986 8142 5460 |
| 1TR | 6452 | 8085 | 9662 |
| 3TR | 91456 76486 03996 60171 28947 84346 83396 | 47658 52187 21685 18248 87794 58835 99234 | 31912 50666 81736 17763 12190 07378 57093 |
| 10TR | 15159 52232 | 60734 17097 | 91884 63018 |
| 15TR | 14014 | 71658 | 77353 |
| 30TR | 07997 | 07896 | 82610 |
| 2TỶ | 506124 | 000964 | 639656 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 68 | 00 | 87 |
| 200N | 260 | 774 | 076 |
| 400N | 0543 5552 9080 | 1459 4822 5405 | 3445 1577 6116 |
| 1TR | 4146 | 1910 | 6801 |
| 3TR | 28991 56049 07763 10994 51461 26490 70375 | 21498 98711 85249 73553 16431 64877 05400 | 56263 34133 21225 02892 18524 97574 41171 |
| 10TR | 01648 32727 | 44563 67123 | 68032 93716 |
| 15TR | 06706 | 21747 | 91881 |
| 30TR | 01673 | 11041 | 70045 |
| 2TỶ | 090154 | 874442 | 057647 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 23 | 57 | 35 |
| 200N | 372 | 640 | 828 |
| 400N | 8493 0878 3420 | 4152 9727 7099 | 5208 3324 9116 |
| 1TR | 1157 | 9707 | 5834 |
| 3TR | 36237 28229 59216 69760 55351 73816 49195 | 23419 63710 57838 55898 39097 19392 27247 | 85030 82620 59037 16000 59582 99056 72754 |
| 10TR | 90834 07430 | 07278 36663 | 61485 49472 |
| 15TR | 79056 | 74583 | 10718 |
| 30TR | 36070 | 14939 | 15802 |
| 2TỶ | 688995 | 125868 | 174953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










