KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 74 | 43 | 29 |
| 200N | 653 | 479 | 489 |
| 400N | 3139 4067 0737 | 7647 0983 6534 | 6624 4878 6633 |
| 1TR | 2980 | 4628 | 7646 |
| 3TR | 70739 52947 11276 86513 64654 57366 34908 | 93606 43932 36637 77047 93477 66702 49638 | 73118 92235 14711 95385 93994 04986 17171 |
| 10TR | 71262 00391 | 14898 23378 | 38820 93115 |
| 15TR | 56354 | 13913 | 85805 |
| 30TR | 55663 | 19038 | 75166 |
| 2TỶ | 807836 | 916101 | 210867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K5 | K5T11 | T11K5 | |
| 100N | 59 | 13 | 29 |
| 200N | 563 | 944 | 278 |
| 400N | 6365 4863 8989 | 0008 2508 2960 | 6602 3696 8043 |
| 1TR | 3591 | 1281 | 4899 |
| 3TR | 98866 11604 49524 20163 11755 86574 96772 | 96286 39499 78873 47306 13074 84324 32540 | 12525 74858 94156 24667 43625 28907 63207 |
| 10TR | 09236 04395 | 20694 84464 | 20573 26070 |
| 15TR | 25738 | 56306 | 35666 |
| 30TR | 57530 | 65292 | 01489 |
| 2TỶ | 610166 | 378270 | 787744 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K48T11 | 11E | T11-K5 | |
| 100N | 85 | 32 | 52 |
| 200N | 310 | 165 | 770 |
| 400N | 2983 4966 1245 | 3605 7148 4964 | 6158 9130 3312 |
| 1TR | 4906 | 1471 | 5629 |
| 3TR | 61819 76057 48322 45012 98150 50390 69324 | 91590 52834 39791 60405 22181 47537 38303 | 06980 02342 35383 38256 81674 08224 26836 |
| 10TR | 15151 00298 | 05330 00113 | 52163 53996 |
| 15TR | 91958 | 24892 | 31230 |
| 30TR | 05331 | 59913 | 17489 |
| 2TỶ | 137922 | 982079 | 730692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11E2 | L48 | T11K4 | |
| 100N | 67 | 54 | 03 |
| 200N | 412 | 253 | 536 |
| 400N | 5298 6129 8765 | 3585 8811 4552 | 1317 9583 5066 |
| 1TR | 5354 | 1340 | 8815 |
| 3TR | 27592 97186 08587 51720 88808 08129 28078 | 53111 64961 31991 11849 62868 65083 88594 | 77916 20920 36737 25586 31613 22135 12278 |
| 10TR | 52513 36608 | 28967 40926 | 80315 64343 |
| 15TR | 98275 | 88519 | 25112 |
| 30TR | 70145 | 74474 | 94762 |
| 2TỶ | 860428 | 167474 | 976654 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD11 | 11K4 | ĐL11K4 | |
| 100N | 41 | 67 | 64 |
| 200N | 393 | 866 | 099 |
| 400N | 3999 7833 3507 | 4571 6426 6705 | 9894 6614 2382 |
| 1TR | 4755 | 7982 | 2779 |
| 3TR | 79029 64450 26476 69380 22545 31289 50605 | 92509 34489 91645 04083 36567 12106 57238 | 83718 33166 23975 34395 07675 66466 07815 |
| 10TR | 61749 63393 | 36977 28973 | 70173 68901 |
| 15TR | 94224 | 56054 | 46402 |
| 30TR | 14090 | 42499 | 80214 |
| 2TỶ | 402338 | 515051 | 132764 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | 11K4 | K4T11 | |
| 100N | 51 | 43 | 03 | 19 |
| 200N | 816 | 139 | 889 | 219 |
| 400N | 1498 0181 5487 | 6865 1135 0352 | 2951 5799 3120 | 7994 5938 7234 |
| 1TR | 0354 | 9247 | 4381 | 2255 |
| 3TR | 55864 18399 34328 30012 91745 93432 16539 | 90880 57750 64004 15128 72920 48558 07064 | 84100 60467 80768 42951 88853 80610 70352 | 25925 19384 11575 47654 77602 95026 92597 |
| 10TR | 03891 45070 | 69541 51907 | 57628 10952 | 68651 70365 |
| 15TR | 83675 | 26251 | 46107 | 37583 |
| 30TR | 86631 | 36232 | 48394 | 61946 |
| 2TỶ | 244392 | 395698 | 286806 | 046233 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL47 | 11K47 | 31TV47 | |
| 100N | 06 | 44 | 01 |
| 200N | 083 | 857 | 428 |
| 400N | 5623 5013 2029 | 5305 9228 9780 | 1535 1364 9771 |
| 1TR | 7615 | 8490 | 6892 |
| 3TR | 78028 26729 98130 08388 60132 46579 25097 | 28011 01911 72099 46765 94656 50959 83556 | 02435 45046 87200 24100 14533 34873 70735 |
| 10TR | 06077 36191 | 27887 74775 | 11567 02641 |
| 15TR | 40878 | 89607 | 14374 |
| 30TR | 23728 | 10922 | 80497 |
| 2TỶ | 365567 | 790235 | 583491 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










