KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 82 | 38 | 17 |
| 200N | 875 | 186 | 915 |
| 400N | 1688 2993 4926 | 2756 6188 2686 | 8903 6926 0097 |
| 1TR | 7315 | 1442 | 6462 |
| 3TR | 35231 39012 05544 47870 21542 78551 01482 | 35595 99073 95529 81762 35128 00830 14439 | 01180 31943 92664 10269 49992 36830 72278 |
| 10TR | 35723 43898 | 84872 07280 | 45947 83496 |
| 15TR | 95324 | 60569 | 76506 |
| 30TR | 17694 | 98810 | 29477 |
| 2TỶ | 426518 | 929517 | 686849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K5 | K5T7 | K5T07 | |
| 100N | 95 | 66 | 10 |
| 200N | 262 | 653 | 168 |
| 400N | 0636 1995 8070 | 1815 8317 5052 | 9031 5943 3842 |
| 1TR | 8226 | 7028 | 9517 |
| 3TR | 92639 03787 80498 57322 43311 94399 74411 | 05912 20654 76379 90025 31172 30659 36664 | 17690 23212 04624 35616 46598 61309 06567 |
| 10TR | 78143 32180 | 69056 91904 | 42664 77434 |
| 15TR | 00659 | 42303 | 08719 |
| 30TR | 78784 | 62983 | 04057 |
| 2TỶ | 920143 | 539237 | 678274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31T7 | 7E | T7K5 | |
| 100N | 92 | 45 | 16 |
| 200N | 056 | 477 | 906 |
| 400N | 4926 5476 3849 | 4606 2835 8635 | 0893 6144 1043 |
| 1TR | 5081 | 4607 | 2574 |
| 3TR | 61320 06489 64050 97339 65343 23533 57839 | 81443 93845 34345 29498 27781 94067 94716 | 13301 01904 67342 91014 47357 77363 53154 |
| 10TR | 72981 22125 | 57275 45941 | 81021 77240 |
| 15TR | 47932 | 52290 | 81857 |
| 30TR | 96120 | 97014 | 08447 |
| 2TỶ | 014086 | 859890 | 105321 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | F30 | T07K5 | |
| 100N | 70 | 87 | 81 |
| 200N | 481 | 558 | 636 |
| 400N | 7782 0622 6118 | 4639 7258 7244 | 9088 0858 1904 |
| 1TR | 0491 | 2629 | 9682 |
| 3TR | 76908 24321 87861 82889 82311 65343 30848 | 61411 94425 12463 92471 82526 39080 52244 | 32296 65213 10078 71948 25027 96085 14304 |
| 10TR | 24861 93657 | 08346 69394 | 18913 52864 |
| 15TR | 29232 | 69036 | 18027 |
| 30TR | 41144 | 93801 | 55322 |
| 2TỶ | 177020 | 829962 | 847777 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG7D | 7K4 | ĐL7K4 | |
| 100N | 30 | 42 | 41 |
| 200N | 562 | 293 | 765 |
| 400N | 7513 2497 6207 | 4871 1028 7202 | 4091 6429 5378 |
| 1TR | 3164 | 6746 | 6086 |
| 3TR | 28279 36528 87186 96779 54758 07246 99623 | 96549 29268 74782 02951 44882 43125 99584 | 24624 81281 47882 01699 26884 04428 01438 |
| 10TR | 40701 20834 | 12983 37526 | 65805 42540 |
| 15TR | 17439 | 26864 | 46129 |
| 30TR | 28101 | 64423 | 15562 |
| 2TỶ | 058642 | 446874 | 206647 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4 | K4T7 | |
| 100N | 07 | 48 | 21 | 84 |
| 200N | 667 | 994 | 670 | 890 |
| 400N | 2413 2559 4189 | 6475 9138 2884 | 6398 0907 3221 | 5282 0121 9061 |
| 1TR | 8590 | 7453 | 6531 | 2097 |
| 3TR | 20510 02563 24793 50650 04558 67996 41768 | 20797 53912 29050 34430 44987 03586 81816 | 94259 74348 01057 91993 13796 20088 16873 | 05402 29047 32864 70520 40755 80330 19671 |
| 10TR | 17435 60577 | 96057 69539 | 26240 57729 | 92887 96431 |
| 15TR | 86086 | 57104 | 83128 | 43821 |
| 30TR | 15779 | 76402 | 34896 | 23088 |
| 2TỶ | 714397 | 968116 | 564131 | 340847 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL30 | 07KS30 | 28TV30 | |
| 100N | 01 | 31 | 24 |
| 200N | 290 | 070 | 371 |
| 400N | 6308 5773 9832 | 7879 8441 9411 | 8907 6914 5332 |
| 1TR | 2486 | 4375 | 8439 |
| 3TR | 39082 57986 26820 58588 91761 81994 48514 | 28681 40403 25087 14758 31569 09018 31220 | 71765 21933 24108 83211 32772 85166 59261 |
| 10TR | 60950 55445 | 48420 17952 | 62972 37931 |
| 15TR | 36507 | 00563 | 79241 |
| 30TR | 28387 | 74350 | 15098 |
| 2TỶ | 208962 | 185478 | 730000 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










