KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/08/2019
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG8K1 | 8K1 | |
| 100N | 82 | 38 | 17 |
| 200N | 875 | 186 | 915 |
| 400N | 1688 2993 4926 | 2756 6188 2686 | 8903 6926 0097 |
| 1TR | 7315 | 1442 | 6462 |
| 3TR | 35231 39012 05544 47870 21542 78551 01482 | 35595 99073 95529 81762 35128 00830 14439 | 01180 31943 92664 10269 49992 36830 72278 |
| 10TR | 35723 43898 | 84872 07280 | 45947 83496 |
| 15TR | 95324 | 60569 | 76506 |
| 30TR | 17694 | 98810 | 29477 |
| 2TỶ | 426518 | 929517 | 686849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 10 | 37 | 53 |
| 200N | 694 | 633 | 488 |
| 400N | 0574 9200 7408 | 8923 8450 3261 | 1045 1144 0339 |
| 1TR | 4525 | 3312 | 3217 |
| 3TR | 94150 45862 66104 60101 68042 34416 66460 | 69652 66068 57337 61560 71781 03513 75785 | 98545 00606 69042 43863 47753 67048 73244 |
| 10TR | 46480 67210 | 83914 12696 | 23894 31384 |
| 15TR | 91874 | 33557 | 68106 |
| 30TR | 66630 | 41953 | 36084 |
| 2TỶ | 931153 | 817353 | 590108 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/08/2019
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #312 ngày 01/08/2019
01 18 39 45 48 49 26
Giá trị Jackpot 1
36,751,522,800
Giá trị Jackpot 2
3,750,169,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 36,751,522,800 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,750,169,200 |
| Giải nhất |
|
4 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
328 | 500,000 |
| Giải ba |
|
7,909 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/08/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/08/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/08/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/08/2019 |
|
1 3 6 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5QH-15QH-2QH 05356 |
| G.Nhất | 75468 |
| G.Nhì | 75794 65136 |
| G.Ba | 47922 88612 41265 88785 13362 22868 |
| G.Tư | 3501 1356 8661 6292 |
| G.Năm | 5537 7741 7724 5150 7117 8650 |
| G.Sáu | 316 635 795 |
| G.Bảy | 05 20 17 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











