Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9-19-4-20-11-3-14-12 FH 47666 |
| G.Nhất | 58427 |
| G.Nhì | 64931 25644 |
| G.Ba | 03576 08099 93000 05237 32951 82863 |
| G.Tư | 3767 5450 1997 6766 |
| G.Năm | 1336 0386 7369 1740 4840 8051 |
| G.Sáu | 296 125 966 |
| G.Bảy | 68 53 82 27 |
Bắc Ninh - 31/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3000 5450 1740 4840 | 4931 2951 8051 | 82 | 2863 53 | 5644 | 125 | 3576 6766 1336 0386 296 966 7666 | 8427 5237 3767 1997 27 | 68 | 8099 7369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-18-4-11-9-16-6-14 EZ 61661 |
| G.Nhất | 38229 |
| G.Nhì | 62307 85674 |
| G.Ba | 78595 93756 52006 58616 27202 51549 |
| G.Tư | 5803 5520 2836 8290 |
| G.Năm | 3309 6125 7243 4089 2338 8508 |
| G.Sáu | 524 731 081 |
| G.Bảy | 57 22 11 69 |
Bắc Ninh - 24/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5520 8290 | 731 081 11 1661 | 7202 22 | 5803 7243 | 5674 524 | 8595 6125 | 3756 2006 8616 2836 | 2307 57 | 2338 8508 | 8229 1549 3309 4089 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1-3-5-10-2-15-20-7 ER 76553 |
| G.Nhất | 07527 |
| G.Nhì | 25937 28719 |
| G.Ba | 68694 85484 43187 37080 52543 51209 |
| G.Tư | 4630 6891 8515 2367 |
| G.Năm | 4217 6752 4070 4451 3126 6144 |
| G.Sáu | 716 933 076 |
| G.Bảy | 03 35 11 50 |
Bắc Ninh - 17/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7080 4630 4070 50 | 6891 4451 11 | 6752 | 2543 933 03 6553 | 8694 5484 6144 | 8515 35 | 3126 716 076 | 7527 5937 3187 2367 4217 | 8719 1209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 18-1-4-3-5-7-9-16 EH 73732 |
| G.Nhất | 50059 |
| G.Nhì | 19807 73809 |
| G.Ba | 66964 33254 07140 58867 39737 18690 |
| G.Tư | 2491 3655 4882 4833 |
| G.Năm | 2714 2679 1364 4418 4801 4632 |
| G.Sáu | 105 627 143 |
| G.Bảy | 95 84 83 53 |
Bắc Ninh - 10/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7140 8690 | 2491 4801 | 4882 4632 3732 | 4833 143 83 53 | 6964 3254 2714 1364 84 | 3655 105 95 | 9807 8867 9737 627 | 4418 | 0059 3809 2679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-17-5-13-15-12-18-14 DZ 62495 |
| G.Nhất | 61083 |
| G.Nhì | 88825 25631 |
| G.Ba | 81244 41936 65835 18119 78762 30466 |
| G.Tư | 7275 3934 7969 3310 |
| G.Năm | 1198 2132 6734 7342 0172 3018 |
| G.Sáu | 920 945 848 |
| G.Bảy | 61 14 85 25 |
Bắc Ninh - 03/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 920 | 5631 61 | 8762 2132 7342 0172 | 1083 | 1244 3934 6734 14 | 8825 5835 7275 945 85 25 2495 | 1936 0466 | 1198 3018 848 | 8119 7969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-5-3-13-7-12-4-18 DR 74817 |
| G.Nhất | 34291 |
| G.Nhì | 04124 07840 |
| G.Ba | 59324 21119 02648 37969 92032 72336 |
| G.Tư | 8327 6840 2090 5817 |
| G.Năm | 6421 4948 1917 7710 2618 5345 |
| G.Sáu | 666 798 342 |
| G.Bảy | 45 28 63 44 |
Bắc Ninh - 27/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7840 6840 2090 7710 | 4291 6421 | 2032 342 | 63 | 4124 9324 44 | 5345 45 | 2336 666 | 8327 5817 1917 4817 | 2648 4948 2618 798 28 | 1119 7969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-5-11-14-10-4-9-16 DH 64978 |
| G.Nhất | 46676 |
| G.Nhì | 26187 87330 |
| G.Ba | 27023 12499 01735 36355 27195 68410 |
| G.Tư | 9210 3977 6990 5236 |
| G.Năm | 3041 3863 7189 4047 6779 5495 |
| G.Sáu | 419 782 193 |
| G.Bảy | 13 21 90 50 |
Bắc Ninh - 20/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7330 8410 9210 6990 90 50 | 3041 21 | 782 | 7023 3863 193 13 | 1735 6355 7195 5495 | 6676 5236 | 6187 3977 4047 | 4978 | 2499 7189 6779 419 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









