Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4-14-3-2-11-17-10-9XA 76551 |
| G.Nhất | 15711 |
| G.Nhì | 12428 67802 |
| G.Ba | 34939 72484 06815 67171 03982 08356 |
| G.Tư | 7737 0624 4241 6756 |
| G.Năm | 8203 1352 5226 3071 4097 1274 |
| G.Sáu | 709 496 393 |
| G.Bảy | 00 27 68 72 |
Bắc Ninh - 30/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 | 5711 7171 4241 3071 6551 | 7802 3982 1352 72 | 8203 393 | 2484 0624 1274 | 6815 | 8356 6756 5226 496 | 7737 4097 27 | 2428 68 | 4939 709 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-15-6-3-11-4XH 63734 |
| G.Nhất | 45494 |
| G.Nhì | 74300 57480 |
| G.Ba | 57250 51369 51721 60449 00331 55553 |
| G.Tư | 7387 8262 6972 9100 |
| G.Năm | 3563 9418 2317 8957 6724 9771 |
| G.Sáu | 171 830 879 |
| G.Bảy | 37 58 14 68 |
Bắc Ninh - 23/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 7480 7250 9100 830 | 1721 0331 9771 171 | 8262 6972 | 5553 3563 | 5494 6724 14 3734 | 7387 2317 8957 37 | 9418 58 68 | 1369 0449 879 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 17-9-13-6-11-7-16-20XR 82019 |
| G.Nhất | 43465 |
| G.Nhì | 91437 12598 |
| G.Ba | 83059 00178 30317 20179 38840 16159 |
| G.Tư | 3508 8312 3501 8338 |
| G.Năm | 3555 4951 9028 0873 9468 0574 |
| G.Sáu | 672 517 797 |
| G.Bảy | 53 92 39 48 |
Bắc Ninh - 16/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8840 | 3501 4951 | 8312 672 92 | 0873 53 | 0574 | 3465 3555 | 1437 0317 517 797 | 2598 0178 3508 8338 9028 9468 48 | 3059 0179 6159 39 2019 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 12-7-8-2-10-1VA 59261 |
| G.Nhất | 27636 |
| G.Nhì | 03647 95243 |
| G.Ba | 63184 46236 75761 98993 62356 29159 |
| G.Tư | 5510 4389 7219 3557 |
| G.Năm | 7130 7200 8613 7316 5508 7113 |
| G.Sáu | 708 870 846 |
| G.Bảy | 79 91 84 74 |
Bắc Ninh - 09/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5510 7130 7200 870 | 5761 91 9261 | 5243 8993 8613 7113 | 3184 84 74 | 7636 6236 2356 7316 846 | 3647 3557 | 5508 708 | 9159 4389 7219 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 14-3-5-1-12-13VH 88137 |
| G.Nhất | 71298 |
| G.Nhì | 58086 00408 |
| G.Ba | 82480 28918 77455 05402 88005 43510 |
| G.Tư | 3480 4499 9705 7519 |
| G.Năm | 3243 9012 7570 6490 6252 6705 |
| G.Sáu | 480 346 518 |
| G.Bảy | 59 80 94 08 |
Bắc Ninh - 02/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2480 3510 3480 7570 6490 480 80 | 5402 9012 6252 | 3243 | 94 | 7455 8005 9705 6705 | 8086 346 | 8137 | 1298 0408 8918 518 08 | 4499 7519 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 15-14-6-3-1-2VR 87929 |
| G.Nhất | 75634 |
| G.Nhì | 97192 60780 |
| G.Ba | 91837 73432 89201 03500 17989 38853 |
| G.Tư | 6924 2208 9694 8150 |
| G.Năm | 2455 2219 3159 5163 3656 1122 |
| G.Sáu | 017 021 657 |
| G.Bảy | 64 60 08 94 |
Bắc Ninh - 26/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0780 3500 8150 60 | 9201 021 | 7192 3432 1122 | 8853 5163 | 5634 6924 9694 64 94 | 2455 | 3656 | 1837 017 657 | 2208 08 | 7989 2219 3159 7929 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-2-13-10-8-15UA 15339 |
| G.Nhất | 01484 |
| G.Nhì | 56243 07018 |
| G.Ba | 55493 89659 36430 09161 65005 78245 |
| G.Tư | 9215 9502 7666 9785 |
| G.Năm | 2848 4675 7953 9190 7116 0560 |
| G.Sáu | 268 322 801 |
| G.Bảy | 03 62 98 56 |
Bắc Ninh - 19/07/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6430 9190 0560 | 9161 801 | 9502 322 62 | 6243 5493 7953 03 | 1484 | 5005 8245 9215 9785 4675 | 7666 7116 56 | 7018 2848 268 98 | 9659 5339 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









