Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 19-1-17-12-16-11-15-3 CZ 91706 |
| G.Nhất | 82736 |
| G.Nhì | 43914 21410 |
| G.Ba | 62100 28841 54653 02003 00059 46346 |
| G.Tư | 3044 7942 3115 2346 |
| G.Năm | 2092 6475 3946 3685 3452 1207 |
| G.Sáu | 346 956 814 |
| G.Bảy | 55 83 76 44 |
Bắc Ninh - 13/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1410 2100 | 8841 | 7942 2092 3452 | 4653 2003 83 | 3914 3044 814 44 | 3115 6475 3685 55 | 2736 6346 2346 3946 346 956 76 1706 | 1207 | 0059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13-14-9-3-7-12-15-19 CR 93178 |
| G.Nhất | 49592 |
| G.Nhì | 64119 45960 |
| G.Ba | 32137 68827 28080 32189 58244 14627 |
| G.Tư | 7688 4100 2489 4062 |
| G.Năm | 0011 2061 5417 1645 3408 5727 |
| G.Sáu | 258 412 013 |
| G.Bảy | 08 11 61 34 |
Bắc Ninh - 06/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5960 8080 4100 | 0011 2061 11 61 | 9592 4062 412 | 013 | 8244 34 | 1645 | 2137 8827 4627 5417 5727 | 7688 3408 258 08 3178 | 4119 2189 2489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 17-13-10-2-15-6-18-11 CH 03141 |
| G.Nhất | 42683 |
| G.Nhì | 33410 77553 |
| G.Ba | 40459 27342 45945 67889 05550 03883 |
| G.Tư | 5665 3065 3233 2570 |
| G.Năm | 8938 3480 2573 5139 2488 1808 |
| G.Sáu | 378 618 017 |
| G.Bảy | 05 90 42 87 |
Bắc Ninh - 29/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3410 5550 2570 3480 90 | 3141 | 7342 42 | 2683 7553 3883 3233 2573 | 5945 5665 3065 05 | 017 87 | 8938 2488 1808 378 618 | 0459 7889 5139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-1-10-2-3-16-4-6BZ 14670 |
| G.Nhất | 55598 |
| G.Nhì | 48326 78511 |
| G.Ba | 51702 36362 08564 49572 30361 71728 |
| G.Tư | 8348 0098 3900 8870 |
| G.Năm | 6408 7473 4056 4050 8122 8486 |
| G.Sáu | 295 832 718 |
| G.Bảy | 53 06 14 52 |
Bắc Ninh - 22/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3900 8870 4050 4670 | 8511 0361 | 1702 6362 9572 8122 832 52 | 7473 53 | 8564 14 | 295 | 8326 4056 8486 06 | 5598 1728 8348 0098 6408 718 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-12-9-10-14-7-18-20 BR 33859 |
| G.Nhất | 98585 |
| G.Nhì | 15030 42515 |
| G.Ba | 42098 91871 50318 01855 83971 19248 |
| G.Tư | 4323 2947 9183 2296 |
| G.Năm | 3696 2554 2052 1479 5643 5271 |
| G.Sáu | 174 207 624 |
| G.Bảy | 56 62 32 72 |
Bắc Ninh - 15/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5030 | 1871 3971 5271 | 2052 62 32 72 | 4323 9183 5643 | 2554 174 624 | 8585 2515 1855 | 2296 3696 56 | 2947 207 | 2098 0318 9248 | 1479 3859 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2-8-1-18-15-17-6-20BH 98526 |
| G.Nhất | 98288 |
| G.Nhì | 98391 09260 |
| G.Ba | 71869 77840 71704 54410 26927 61167 |
| G.Tư | 9313 4352 7579 1270 |
| G.Năm | 1329 6820 0124 2423 5389 2356 |
| G.Sáu | 071 033 989 |
| G.Bảy | 93 82 15 95 |
Bắc Ninh - 08/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9260 7840 4410 1270 6820 | 8391 071 | 4352 82 | 9313 2423 033 93 | 1704 0124 | 15 95 | 2356 8526 | 6927 1167 | 8288 | 1869 7579 1329 5389 989 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11-14-9-19-12-7-15-2AZ 20136 |
| G.Nhất | 25965 |
| G.Nhì | 01743 60565 |
| G.Ba | 96391 07899 49997 26194 23877 05086 |
| G.Tư | 5020 6049 2639 2265 |
| G.Năm | 6853 5224 2100 1430 0589 0661 |
| G.Sáu | 398 055 005 |
| G.Bảy | 48 16 35 43 |
Bắc Ninh - 01/11/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5020 2100 1430 | 6391 0661 | 1743 6853 43 | 6194 5224 | 5965 0565 2265 055 005 35 | 5086 16 0136 | 9997 3877 | 398 48 | 7899 6049 2639 0589 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









