Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8-18-4-11-9-16-6-14 EZ 61661 |
| G.Nhất | 38229 |
| G.Nhì | 62307 85674 |
| G.Ba | 78595 93756 52006 58616 27202 51549 |
| G.Tư | 5803 5520 2836 8290 |
| G.Năm | 3309 6125 7243 4089 2338 8508 |
| G.Sáu | 524 731 081 |
| G.Bảy | 57 22 11 69 |
Bắc Ninh - 24/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5520 8290 | 731 081 11 1661 | 7202 22 | 5803 7243 | 5674 524 | 8595 6125 | 3756 2006 8616 2836 | 2307 57 | 2338 8508 | 8229 1549 3309 4089 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1-3-5-10-2-15-20-7 ER 76553 |
| G.Nhất | 07527 |
| G.Nhì | 25937 28719 |
| G.Ba | 68694 85484 43187 37080 52543 51209 |
| G.Tư | 4630 6891 8515 2367 |
| G.Năm | 4217 6752 4070 4451 3126 6144 |
| G.Sáu | 716 933 076 |
| G.Bảy | 03 35 11 50 |
Bắc Ninh - 17/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7080 4630 4070 50 | 6891 4451 11 | 6752 | 2543 933 03 6553 | 8694 5484 6144 | 8515 35 | 3126 716 076 | 7527 5937 3187 2367 4217 | 8719 1209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 18-1-4-3-5-7-9-16 EH 73732 |
| G.Nhất | 50059 |
| G.Nhì | 19807 73809 |
| G.Ba | 66964 33254 07140 58867 39737 18690 |
| G.Tư | 2491 3655 4882 4833 |
| G.Năm | 2714 2679 1364 4418 4801 4632 |
| G.Sáu | 105 627 143 |
| G.Bảy | 95 84 83 53 |
Bắc Ninh - 10/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7140 8690 | 2491 4801 | 4882 4632 3732 | 4833 143 83 53 | 6964 3254 2714 1364 84 | 3655 105 95 | 9807 8867 9737 627 | 4418 | 0059 3809 2679 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-17-5-13-15-12-18-14 DZ 62495 |
| G.Nhất | 61083 |
| G.Nhì | 88825 25631 |
| G.Ba | 81244 41936 65835 18119 78762 30466 |
| G.Tư | 7275 3934 7969 3310 |
| G.Năm | 1198 2132 6734 7342 0172 3018 |
| G.Sáu | 920 945 848 |
| G.Bảy | 61 14 85 25 |
Bắc Ninh - 03/01/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 920 | 5631 61 | 8762 2132 7342 0172 | 1083 | 1244 3934 6734 14 | 8825 5835 7275 945 85 25 2495 | 1936 0466 | 1198 3018 848 | 8119 7969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-5-3-13-7-12-4-18 DR 74817 |
| G.Nhất | 34291 |
| G.Nhì | 04124 07840 |
| G.Ba | 59324 21119 02648 37969 92032 72336 |
| G.Tư | 8327 6840 2090 5817 |
| G.Năm | 6421 4948 1917 7710 2618 5345 |
| G.Sáu | 666 798 342 |
| G.Bảy | 45 28 63 44 |
Bắc Ninh - 27/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7840 6840 2090 7710 | 4291 6421 | 2032 342 | 63 | 4124 9324 44 | 5345 45 | 2336 666 | 8327 5817 1917 4817 | 2648 4948 2618 798 28 | 1119 7969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7-5-11-14-10-4-9-16 DH 64978 |
| G.Nhất | 46676 |
| G.Nhì | 26187 87330 |
| G.Ba | 27023 12499 01735 36355 27195 68410 |
| G.Tư | 9210 3977 6990 5236 |
| G.Năm | 3041 3863 7189 4047 6779 5495 |
| G.Sáu | 419 782 193 |
| G.Bảy | 13 21 90 50 |
Bắc Ninh - 20/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7330 8410 9210 6990 90 50 | 3041 21 | 782 | 7023 3863 193 13 | 1735 6355 7195 5495 | 6676 5236 | 6187 3977 4047 | 4978 | 2499 7189 6779 419 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 19-1-17-12-16-11-15-3 CZ 91706 |
| G.Nhất | 82736 |
| G.Nhì | 43914 21410 |
| G.Ba | 62100 28841 54653 02003 00059 46346 |
| G.Tư | 3044 7942 3115 2346 |
| G.Năm | 2092 6475 3946 3685 3452 1207 |
| G.Sáu | 346 956 814 |
| G.Bảy | 55 83 76 44 |
Bắc Ninh - 13/12/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1410 2100 | 8841 | 7942 2092 3452 | 4653 2003 83 | 3914 3044 814 44 | 3115 6475 3685 55 | 2736 6346 2346 3946 346 956 76 1706 | 1207 | 0059 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









