Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-5-9-13-3-1GS 91006 |
| G.Nhất | 22362 |
| G.Nhì | 00497 25741 |
| G.Ba | 83780 71776 83219 79310 25559 28409 |
| G.Tư | 6094 4114 4358 4970 |
| G.Năm | 2704 2016 1614 0178 3411 3799 |
| G.Sáu | 574 202 404 |
| G.Bảy | 02 57 50 82 |
Quảng Ninh - 15/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3780 9310 4970 50 | 5741 3411 | 2362 202 02 82 | 6094 4114 2704 1614 574 404 | 1776 2016 1006 | 0497 57 | 4358 0178 | 3219 5559 8409 3799 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 18-13-11-4-6-9-20-12FB 66130 |
| G.Nhất | 31344 |
| G.Nhì | 60841 75083 |
| G.Ba | 20089 91989 55661 28892 04894 38296 |
| G.Tư | 9750 1119 3274 6424 |
| G.Năm | 3786 0911 9541 3781 9279 2086 |
| G.Sáu | 021 974 097 |
| G.Bảy | 41 97 10 96 |
Quảng Ninh - 08/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9750 10 6130 | 0841 5661 0911 9541 3781 021 41 | 8892 | 5083 | 1344 4894 3274 6424 974 | 8296 3786 2086 96 | 097 97 | 0089 1989 1119 9279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-7-6-14-11-10-FL 99876 |
| G.Nhất | 35394 |
| G.Nhì | 83301 41034 |
| G.Ba | 78478 01506 61824 21864 19460 97709 |
| G.Tư | 2523 8243 8504 6873 |
| G.Năm | 6666 0003 6305 9126 5239 8233 |
| G.Sáu | 399 774 666 |
| G.Bảy | 79 76 46 50 |
Quảng Ninh - 01/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9460 50 | 3301 | 2523 8243 6873 0003 8233 | 5394 1034 1824 1864 8504 774 | 6305 | 1506 6666 9126 666 76 46 9876 | 8478 | 7709 5239 399 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1-13-17-15-4-11-5-16FT 50604 |
| G.Nhất | 02803 |
| G.Nhì | 82308 14716 |
| G.Ba | 18849 52967 20498 02113 21235 00297 |
| G.Tư | 3440 7251 6372 5944 |
| G.Năm | 4127 9161 5584 1258 1074 5102 |
| G.Sáu | 054 810 879 |
| G.Bảy | 81 78 36 65 |
Quảng Ninh - 25/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3440 810 | 7251 9161 81 | 6372 5102 | 2803 2113 | 5944 5584 1074 054 0604 | 1235 65 | 4716 36 | 2967 0297 4127 | 2308 0498 1258 78 | 8849 879 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5-9-15-14-8-4EB 07253 |
| G.Nhất | 99692 |
| G.Nhì | 72624 20724 |
| G.Ba | 50452 80059 29786 83786 32047 53896 |
| G.Tư | 5791 6996 2984 7726 |
| G.Năm | 0054 1956 0329 4338 7272 9689 |
| G.Sáu | 859 274 234 |
| G.Bảy | 58 92 72 76 |
Quảng Ninh - 18/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5791 | 9692 0452 7272 92 72 | 7253 | 2624 0724 2984 0054 274 234 | 9786 3786 3896 6996 7726 1956 76 | 2047 | 4338 58 | 0059 0329 9689 859 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-2-10-1-9-8EL 92034 |
| G.Nhất | 05536 |
| G.Nhì | 18653 32471 |
| G.Ba | 32150 21246 33161 72244 89650 11416 |
| G.Tư | 5592 7323 1688 6043 |
| G.Năm | 9585 5644 4377 4978 8404 9769 |
| G.Sáu | 851 567 112 |
| G.Bảy | 90 65 31 02 |
Quảng Ninh - 11/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2150 9650 90 | 2471 3161 851 31 | 5592 112 02 | 8653 7323 6043 | 2244 5644 8404 2034 | 9585 65 | 5536 1246 1416 | 4377 567 | 1688 4978 | 9769 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-7-4-8-9-11ET 51859 |
| G.Nhất | 22919 |
| G.Nhì | 35872 32518 |
| G.Ba | 46888 13051 20406 85739 07528 63266 |
| G.Tư | 8526 6947 1634 6044 |
| G.Năm | 1174 6209 5150 8436 2640 6544 |
| G.Sáu | 609 398 915 |
| G.Bảy | 38 37 77 39 |
Quảng Ninh - 04/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5150 2640 | 3051 | 5872 | 1634 6044 1174 6544 | 915 | 0406 3266 8526 8436 | 6947 37 77 | 2518 6888 7528 398 38 | 2919 5739 6209 609 39 1859 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Thống kê XSMT 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/03/2026

Thống kê XSMN 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/03/2026

Thống kê XSMB 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









