Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-8-4-3-10-7SB 83079 |
| G.Nhất | 15731 |
| G.Nhì | 32457 82498 |
| G.Ba | 53158 75486 27217 33818 63859 80647 |
| G.Tư | 3761 3762 1876 5343 |
| G.Năm | 2168 2834 1420 3322 2013 4508 |
| G.Sáu | 425 236 119 |
| G.Bảy | 70 90 07 34 |
Quảng Ninh - 06/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1420 70 90 | 5731 3761 | 3762 3322 | 5343 2013 | 2834 34 | 425 | 5486 1876 236 | 2457 7217 0647 07 | 2498 3158 3818 2168 4508 | 3859 119 3079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12-11-13-15-10-2SK 20765 |
| G.Nhất | 15037 |
| G.Nhì | 35868 93065 |
| G.Ba | 57840 39646 93650 76407 80500 27833 |
| G.Tư | 7861 9818 7371 0560 |
| G.Năm | 7185 0130 9462 2951 0104 1993 |
| G.Sáu | 287 387 650 |
| G.Bảy | 96 60 37 21 |
Quảng Ninh - 30/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7840 3650 0500 0560 0130 650 60 | 7861 7371 2951 21 | 9462 | 7833 1993 | 0104 | 3065 7185 0765 | 9646 96 | 5037 6407 287 387 37 | 5868 9818 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 5-10-2-3-6-13ST 95972 |
| G.Nhất | 02366 |
| G.Nhì | 43590 56621 |
| G.Ba | 19195 14216 52782 53347 92819 99789 |
| G.Tư | 0740 6907 5957 8967 |
| G.Năm | 4851 8691 5830 7301 6230 3908 |
| G.Sáu | 882 890 258 |
| G.Bảy | 61 27 17 44 |
Quảng Ninh - 23/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3590 0740 5830 6230 890 | 6621 4851 8691 7301 61 | 2782 882 5972 | 44 | 9195 | 2366 4216 | 3347 6907 5957 8967 27 17 | 3908 258 | 2819 9789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2-9-13-10-12-11RB 19031 |
| G.Nhất | 78859 |
| G.Nhì | 78392 19184 |
| G.Ba | 08741 22539 53479 89302 45138 93780 |
| G.Tư | 6799 1870 9094 5813 |
| G.Năm | 5658 5031 1982 9514 0651 7630 |
| G.Sáu | 208 378 741 |
| G.Bảy | 63 37 82 49 |
Quảng Ninh - 16/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3780 1870 7630 | 8741 5031 0651 741 9031 | 8392 9302 1982 82 | 5813 63 | 9184 9094 9514 | 37 | 5138 5658 208 378 | 8859 2539 3479 6799 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9-1-15-3-2-11RK 58546 |
| G.Nhất | 87138 |
| G.Nhì | 70752 46168 |
| G.Ba | 96208 31488 86067 22183 37859 54970 |
| G.Tư | 5523 1471 7978 9994 |
| G.Năm | 2767 1142 9742 9327 1226 7965 |
| G.Sáu | 921 554 160 |
| G.Bảy | 30 25 64 14 |
Quảng Ninh - 09/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4970 160 30 | 1471 921 | 0752 1142 9742 | 2183 5523 | 9994 554 64 14 | 7965 25 | 1226 8546 | 6067 2767 9327 | 7138 6168 6208 1488 7978 | 7859 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7-3-1-10-4-9RT 00865 |
| G.Nhất | 40456 |
| G.Nhì | 42008 20843 |
| G.Ba | 65177 77430 46157 48808 12760 42502 |
| G.Tư | 2066 1981 7988 5669 |
| G.Năm | 1644 6108 7298 4086 4818 6593 |
| G.Sáu | 473 470 221 |
| G.Bảy | 70 61 52 02 |
Quảng Ninh - 02/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7430 2760 470 70 | 1981 221 61 | 2502 52 02 | 0843 6593 473 | 1644 | 0865 | 0456 2066 4086 | 5177 6157 | 2008 8808 7988 6108 7298 4818 | 5669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-2-3-12-1-7QB 85483 |
| G.Nhất | 95809 |
| G.Nhì | 40929 91988 |
| G.Ba | 44027 49981 53615 12157 65973 10644 |
| G.Tư | 6550 6342 6838 1286 |
| G.Năm | 6306 7235 4898 4217 4655 9170 |
| G.Sáu | 711 370 029 |
| G.Bảy | 06 58 25 66 |
Quảng Ninh - 25/04/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6550 9170 370 | 9981 711 | 6342 | 5973 5483 | 0644 | 3615 7235 4655 25 | 1286 6306 06 66 | 4027 2157 4217 | 1988 6838 4898 58 | 5809 0929 029 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Thống kê XSMT 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/03/2026

Thống kê XSMN 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/03/2026

Thống kê XSMB 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









