Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-12-2-7-11-14CT 63437 |
| G.Nhất | 69177 |
| G.Nhì | 52091 44029 |
| G.Ba | 22569 63552 95456 60454 11084 01964 |
| G.Tư | 3630 3584 9481 9213 |
| G.Năm | 6817 9484 5120 5343 8191 7915 |
| G.Sáu | 296 275 142 |
| G.Bảy | 00 09 47 88 |
Quảng Ninh - 23/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3630 5120 00 | 2091 9481 8191 | 3552 142 | 9213 5343 | 0454 1084 1964 3584 9484 | 7915 275 | 5456 296 | 9177 6817 47 3437 | 88 | 4029 2569 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3-4-1-8-9-15BC 05904 |
| G.Nhất | 06952 |
| G.Nhì | 68041 20939 |
| G.Ba | 60378 64066 12692 84872 11430 60174 |
| G.Tư | 2899 1421 4333 6106 |
| G.Năm | 2708 4857 7045 5878 0546 5721 |
| G.Sáu | 609 529 320 |
| G.Bảy | 42 83 05 14 |
Quảng Ninh - 16/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1430 320 | 8041 1421 5721 | 6952 2692 4872 42 | 4333 83 | 0174 14 5904 | 7045 05 | 4066 6106 0546 | 4857 | 0378 2708 5878 | 0939 2899 609 529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-9-11-10-2-4BL 00180 |
| G.Nhất | 08818 |
| G.Nhì | 76858 40225 |
| G.Ba | 72014 12353 22770 77701 09071 86478 |
| G.Tư | 2496 0033 3491 3756 |
| G.Năm | 9133 9537 9829 7490 4817 6589 |
| G.Sáu | 487 431 615 |
| G.Bảy | 29 26 30 37 |
Quảng Ninh - 09/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2770 7490 30 0180 | 7701 9071 3491 431 | 2353 0033 9133 | 2014 | 0225 615 | 2496 3756 26 | 9537 4817 487 37 | 8818 6858 6478 | 9829 6589 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2-14-12-7-1-13BT 36335 |
| G.Nhất | 79490 |
| G.Nhì | 10945 04382 |
| G.Ba | 97683 25643 03670 62577 76608 23625 |
| G.Tư | 1076 7029 2491 7292 |
| G.Năm | 5511 1170 1403 4791 6830 1185 |
| G.Sáu | 138 098 480 |
| G.Bảy | 67 21 06 93 |
Quảng Ninh - 02/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9490 3670 1170 6830 480 | 2491 5511 4791 21 | 4382 7292 | 7683 5643 1403 93 | 0945 3625 1185 6335 | 1076 06 | 2577 67 | 6608 138 098 | 7029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-4-14-3-2-6AC 00558 |
| G.Nhất | 96583 |
| G.Nhì | 14877 72399 |
| G.Ba | 55785 71653 68381 74791 63855 46439 |
| G.Tư | 2344 6667 0716 5682 |
| G.Năm | 5996 4337 0076 2698 1030 4113 |
| G.Sáu | 217 279 802 |
| G.Bảy | 13 35 26 55 |
Quảng Ninh - 26/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1030 | 8381 4791 | 5682 802 | 6583 1653 4113 13 | 2344 | 5785 3855 35 55 | 0716 5996 0076 26 | 4877 6667 4337 217 | 2698 0558 | 2399 6439 279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-8-13-9-15-11AL 53393 |
| G.Nhất | 88480 |
| G.Nhì | 98910 16736 |
| G.Ba | 45267 23019 53467 28429 38832 40046 |
| G.Tư | 6803 6055 3124 0841 |
| G.Năm | 4290 7564 9959 6429 4218 2126 |
| G.Sáu | 866 403 681 |
| G.Bảy | 87 46 22 06 |
Quảng Ninh - 19/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8480 8910 4290 | 0841 681 | 8832 22 | 6803 403 3393 | 3124 7564 | 6055 | 6736 0046 2126 866 46 06 | 5267 3467 87 | 4218 | 3019 8429 9959 6429 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12-10-7-9-5-8AT 23151 |
| G.Nhất | 77007 |
| G.Nhì | 67040 03531 |
| G.Ba | 41712 21419 28438 70715 94371 65998 |
| G.Tư | 6974 2427 7626 2777 |
| G.Năm | 8657 2320 6341 0831 5456 2452 |
| G.Sáu | 965 562 310 |
| G.Bảy | 40 27 74 13 |
Quảng Ninh - 12/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7040 2320 310 40 | 3531 4371 6341 0831 3151 | 1712 2452 562 | 13 | 6974 74 | 0715 965 | 7626 5456 | 7007 2427 2777 8657 27 | 8438 5998 | 1419 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









