Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-2-7-9-14-8ZX 68404 |
| G.Nhất | 87375 |
| G.Nhì | 99531 72909 |
| G.Ba | 16651 85886 17190 97486 12030 22813 |
| G.Tư | 4054 1125 5766 2925 |
| G.Năm | 2043 8711 6194 4454 5014 7003 |
| G.Sáu | 694 206 634 |
| G.Bảy | 73 27 12 66 |
Quảng Ninh - 05/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7190 2030 | 9531 6651 8711 | 12 | 2813 2043 7003 73 | 4054 6194 4454 5014 694 634 8404 | 7375 1125 2925 | 5886 7486 5766 206 66 | 27 | 2909 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-7-5-2-14-15ZP 13149 |
| G.Nhất | 50944 |
| G.Nhì | 56408 12899 |
| G.Ba | 51240 26016 34018 37677 75677 71155 |
| G.Tư | 8612 4064 5037 2526 |
| G.Năm | 2699 1231 9403 2172 8141 3796 |
| G.Sáu | 163 640 049 |
| G.Bảy | 95 91 16 21 |
Quảng Ninh - 28/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1240 640 | 1231 8141 91 21 | 8612 2172 | 9403 163 | 0944 4064 | 1155 95 | 6016 2526 3796 16 | 7677 5677 5037 | 6408 4018 | 2899 2699 049 3149 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-8-10-14-6-15ZF 81571 |
| G.Nhất | 37576 |
| G.Nhì | 55878 19205 |
| G.Ba | 29243 70739 42034 44247 47378 17728 |
| G.Tư | 2161 9095 9921 5105 |
| G.Năm | 8400 0640 6451 4308 4306 4105 |
| G.Sáu | 004 972 310 |
| G.Bảy | 38 37 54 28 |
Quảng Ninh - 21/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8400 0640 310 | 2161 9921 6451 1571 | 972 | 9243 | 2034 004 54 | 9205 9095 5105 4105 | 7576 4306 | 4247 37 | 5878 7378 7728 4308 38 28 | 0739 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-3-7-1-6-14YX 52762 |
| G.Nhất | 47624 |
| G.Nhì | 42638 87278 |
| G.Ba | 62910 59571 64073 66129 38593 84244 |
| G.Tư | 6959 1357 5717 0740 |
| G.Năm | 0680 5940 0830 8208 8500 9839 |
| G.Sáu | 937 378 574 |
| G.Bảy | 95 92 61 53 |
Quảng Ninh - 14/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2910 0740 0680 5940 0830 8500 | 9571 61 | 92 2762 | 4073 8593 53 | 7624 4244 574 | 95 | 1357 5717 937 | 2638 7278 8208 378 | 6129 6959 9839 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-14-12-4-8-1YP 87525 |
| G.Nhất | 77223 |
| G.Nhì | 93290 74117 |
| G.Ba | 93159 63705 38570 33305 34112 44451 |
| G.Tư | 8100 7008 4260 4130 |
| G.Năm | 7241 8235 4384 5874 2658 6610 |
| G.Sáu | 495 363 799 |
| G.Bảy | 19 94 46 95 |
Quảng Ninh - 07/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3290 8570 8100 4260 4130 6610 | 4451 7241 | 4112 | 7223 363 | 4384 5874 94 | 3705 3305 8235 495 95 7525 | 46 | 4117 | 7008 2658 | 3159 799 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-8-2-7-10-3YF 39725 |
| G.Nhất | 23112 |
| G.Nhì | 94003 94061 |
| G.Ba | 12526 60746 72450 16619 85382 33517 |
| G.Tư | 7627 5084 7836 3990 |
| G.Năm | 9992 2983 3134 5021 5244 1810 |
| G.Sáu | 259 636 493 |
| G.Bảy | 96 60 38 41 |
Quảng Ninh - 31/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2450 3990 1810 60 | 4061 5021 41 | 3112 5382 9992 | 4003 2983 493 | 5084 3134 5244 | 9725 | 2526 0746 7836 636 96 | 3517 7627 | 38 | 6619 259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-8-9-7-13-6XY 97218 |
| G.Nhất | 58758 |
| G.Nhì | 87719 05801 |
| G.Ba | 31319 32255 69356 87026 37101 22493 |
| G.Tư | 2857 7477 7015 3584 |
| G.Năm | 2738 9768 6715 3837 0376 5285 |
| G.Sáu | 785 619 594 |
| G.Bảy | 30 87 41 49 |
Quảng Ninh - 24/05/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 5801 7101 41 | 2493 | 3584 594 | 2255 7015 6715 5285 785 | 9356 7026 0376 | 2857 7477 3837 87 | 8758 2738 9768 7218 | 7719 1319 619 49 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









