Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-9-11-10-2-4BL 00180 |
| G.Nhất | 08818 |
| G.Nhì | 76858 40225 |
| G.Ba | 72014 12353 22770 77701 09071 86478 |
| G.Tư | 2496 0033 3491 3756 |
| G.Năm | 9133 9537 9829 7490 4817 6589 |
| G.Sáu | 487 431 615 |
| G.Bảy | 29 26 30 37 |
Quảng Ninh - 09/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2770 7490 30 0180 | 7701 9071 3491 431 | 2353 0033 9133 | 2014 | 0225 615 | 2496 3756 26 | 9537 4817 487 37 | 8818 6858 6478 | 9829 6589 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 2-14-12-7-1-13BT 36335 |
| G.Nhất | 79490 |
| G.Nhì | 10945 04382 |
| G.Ba | 97683 25643 03670 62577 76608 23625 |
| G.Tư | 1076 7029 2491 7292 |
| G.Năm | 5511 1170 1403 4791 6830 1185 |
| G.Sáu | 138 098 480 |
| G.Bảy | 67 21 06 93 |
Quảng Ninh - 02/08/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9490 3670 1170 6830 480 | 2491 5511 4791 21 | 4382 7292 | 7683 5643 1403 93 | 0945 3625 1185 6335 | 1076 06 | 2577 67 | 6608 138 098 | 7029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-4-14-3-2-6AC 00558 |
| G.Nhất | 96583 |
| G.Nhì | 14877 72399 |
| G.Ba | 55785 71653 68381 74791 63855 46439 |
| G.Tư | 2344 6667 0716 5682 |
| G.Năm | 5996 4337 0076 2698 1030 4113 |
| G.Sáu | 217 279 802 |
| G.Bảy | 13 35 26 55 |
Quảng Ninh - 26/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1030 | 8381 4791 | 5682 802 | 6583 1653 4113 13 | 2344 | 5785 3855 35 55 | 0716 5996 0076 26 | 4877 6667 4337 217 | 2698 0558 | 2399 6439 279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-8-13-9-15-11AL 53393 |
| G.Nhất | 88480 |
| G.Nhì | 98910 16736 |
| G.Ba | 45267 23019 53467 28429 38832 40046 |
| G.Tư | 6803 6055 3124 0841 |
| G.Năm | 4290 7564 9959 6429 4218 2126 |
| G.Sáu | 866 403 681 |
| G.Bảy | 87 46 22 06 |
Quảng Ninh - 19/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8480 8910 4290 | 0841 681 | 8832 22 | 6803 403 3393 | 3124 7564 | 6055 | 6736 0046 2126 866 46 06 | 5267 3467 87 | 4218 | 3019 8429 9959 6429 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12-10-7-9-5-8AT 23151 |
| G.Nhất | 77007 |
| G.Nhì | 67040 03531 |
| G.Ba | 41712 21419 28438 70715 94371 65998 |
| G.Tư | 6974 2427 7626 2777 |
| G.Năm | 8657 2320 6341 0831 5456 2452 |
| G.Sáu | 965 562 310 |
| G.Bảy | 40 27 74 13 |
Quảng Ninh - 12/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7040 2320 310 40 | 3531 4371 6341 0831 3151 | 1712 2452 562 | 13 | 6974 74 | 0715 965 | 7626 5456 | 7007 2427 2777 8657 27 | 8438 5998 | 1419 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-2-7-9-14-8ZX 68404 |
| G.Nhất | 87375 |
| G.Nhì | 99531 72909 |
| G.Ba | 16651 85886 17190 97486 12030 22813 |
| G.Tư | 4054 1125 5766 2925 |
| G.Năm | 2043 8711 6194 4454 5014 7003 |
| G.Sáu | 694 206 634 |
| G.Bảy | 73 27 12 66 |
Quảng Ninh - 05/07/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7190 2030 | 9531 6651 8711 | 12 | 2813 2043 7003 73 | 4054 6194 4454 5014 694 634 8404 | 7375 1125 2925 | 5886 7486 5766 206 66 | 27 | 2909 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-7-5-2-14-15ZP 13149 |
| G.Nhất | 50944 |
| G.Nhì | 56408 12899 |
| G.Ba | 51240 26016 34018 37677 75677 71155 |
| G.Tư | 8612 4064 5037 2526 |
| G.Năm | 2699 1231 9403 2172 8141 3796 |
| G.Sáu | 163 640 049 |
| G.Bảy | 95 91 16 21 |
Quảng Ninh - 28/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1240 640 | 1231 8141 91 21 | 8612 2172 | 9403 163 | 0944 4064 | 1155 95 | 6016 2526 3796 16 | 7677 5677 5037 | 6408 4018 | 2899 2699 049 3149 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Thống kê XSMT 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/03/2026

Thống kê XSMN 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/03/2026

Thống kê XSMB 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









