KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/07/2016 |
|
3 8 8 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3GT-5GT-10GT 75446 |
| G.Nhất | 95144 |
| G.Nhì | 86028 72249 |
| G.Ba | 28103 41189 43226 16335 42529 23758 |
| G.Tư | 1482 5136 8462 6836 |
| G.Năm | 3430 9779 7167 6451 6979 6084 |
| G.Sáu | 310 129 609 |
| G.Bảy | 24 19 91 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/07/2016 |
|
4 3 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5GS-8GS-2GS 03248 |
| G.Nhất | 74117 |
| G.Nhì | 29171 47822 |
| G.Ba | 66587 08301 80145 75388 97944 85768 |
| G.Tư | 1437 3299 1093 3787 |
| G.Năm | 8821 3813 1504 7528 7141 0799 |
| G.Sáu | 076 949 706 |
| G.Bảy | 26 10 69 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/07/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/07/2016 |
|
0 1 2 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4GR-1GR-2GR 45804 |
| G.Nhất | 60732 |
| G.Nhì | 37735 59681 |
| G.Ba | 16076 23150 66706 41557 72604 75559 |
| G.Tư | 6037 9720 5979 2109 |
| G.Năm | 0198 8819 7052 4836 2130 3906 |
| G.Sáu | 214 523 417 |
| G.Bảy | 31 17 01 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/07/2016 |
|
1 0 7 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9GQ-15GQ-5GQ 95471 |
| G.Nhất | 16173 |
| G.Nhì | 88527 50861 |
| G.Ba | 29170 16752 35569 33724 83107 92369 |
| G.Tư | 9644 3631 6999 4629 |
| G.Năm | 6777 4502 6402 5253 2705 0269 |
| G.Sáu | 164 127 745 |
| G.Bảy | 53 05 84 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/07/2016 |
|
9 9 1 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 2GP-9GP-7GP 29835 |
| G.Nhất | 40496 |
| G.Nhì | 96641 53342 |
| G.Ba | 31357 81487 76434 69481 98842 87579 |
| G.Tư | 3568 3671 3712 7859 |
| G.Năm | 2335 0690 0228 6404 7916 9861 |
| G.Sáu | 828 504 853 |
| G.Bảy | 57 22 08 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/07/2016 |
|
2 7 1 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8GO-11GO-15GO 69111 |
| G.Nhất | 30803 |
| G.Nhì | 38627 93229 |
| G.Ba | 72713 98273 85748 70181 75827 15018 |
| G.Tư | 8920 4669 7952 9514 |
| G.Năm | 6722 1386 2001 9234 4688 5323 |
| G.Sáu | 454 810 971 |
| G.Bảy | 60 68 37 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/07/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 23/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/07/2016 |
|
3 1 2 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 4GN-15GN-2GN 26473 |
| G.Nhất | 97040 |
| G.Nhì | 80467 83713 |
| G.Ba | 45958 10500 84993 39207 39803 23747 |
| G.Tư | 2378 1466 8051 6249 |
| G.Năm | 2988 3220 8100 8116 6171 7843 |
| G.Sáu | 329 455 832 |
| G.Bảy | 48 71 21 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















