KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 27/07/2016
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | K4T07 | |
| 100N | 68 | 92 | 39 |
| 200N | 858 | 276 | 051 |
| 400N | 1073 3053 4162 | 5700 6233 3923 | 4887 4270 7719 |
| 1TR | 6828 | 7115 | 3992 |
| 3TR | 23518 49331 97800 64184 84368 24242 86595 | 53838 24771 67467 64745 82064 15367 67279 | 29714 70131 88288 15916 26648 30187 39288 |
| 10TR | 34047 26285 | 84054 78116 | 51088 58719 |
| 15TR | 58015 | 01524 | 54484 |
| 30TR | 57819 | 42731 | 11431 |
| 2TỶ | 916947 | 373333 | 884905 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 98 | 61 |
| 200N | 684 | 823 |
| 400N | 9780 0960 1505 | 6445 0695 7693 |
| 1TR | 0937 | 8276 |
| 3TR | 00233 16203 57998 79911 50548 19844 09364 | 21781 39769 85819 39803 90772 58559 89189 |
| 10TR | 03559 51333 | 03030 42832 |
| 15TR | 95246 | 74746 |
| 30TR | 61324 | 55620 |
| 2TỶ | 13467 | 09469 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/07/2016
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #5 ngày 27/07/2016
14 17 21 25 31 37
Giá trị Jackpot
13,942,033,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 13,942,033,000 |
| Giải nhất |
|
5 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
333 | 300,000 |
| Giải ba |
|
5,431 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/07/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/07/2016 |
|
0 1 2 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4GR-1GR-2GR 45804 |
| G.Nhất | 60732 |
| G.Nhì | 37735 59681 |
| G.Ba | 16076 23150 66706 41557 72604 75559 |
| G.Tư | 6037 9720 5979 2109 |
| G.Năm | 0198 8819 7052 4836 2130 3906 |
| G.Sáu | 214 523 417 |
| G.Bảy | 31 17 01 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















