KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 29/07/2016
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL31 | 07KS31 | 25TV31 | |
| 100N | 76 | 85 | 46 |
| 200N | 483 | 803 | 234 |
| 400N | 6024 6949 7191 | 4025 4366 3002 | 2390 6645 5842 |
| 1TR | 2008 | 3301 | 7160 |
| 3TR | 67583 03935 75867 27251 80450 43599 56986 | 80300 03935 25997 19538 76702 48024 59117 | 56086 87351 07698 81494 36359 26612 57207 |
| 10TR | 42408 30018 | 59594 40891 | 73689 60741 |
| 15TR | 41691 | 09181 | 12759 |
| 30TR | 60233 | 67933 | 33041 |
| 2TỶ | 655397 | 235259 | 378633 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 60 | 15 |
| 200N | 514 | 644 |
| 400N | 7738 1385 8864 | 3970 9243 4069 |
| 1TR | 0517 | 2040 |
| 3TR | 52529 69866 22693 50796 28198 71388 48712 | 99776 97080 79652 87167 26165 83809 76167 |
| 10TR | 76718 21090 | 70588 72224 |
| 15TR | 62396 | 29645 |
| 30TR | 50176 | 19899 |
| 2TỶ | 70375 | 46086 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/07/2016
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #6 ngày 29/07/2016
03 08 13 20 30 36
Giá trị Jackpot
14,565,346,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 14,565,346,500 |
| Giải nhất |
|
5 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
310 | 300,000 |
| Giải ba |
|
5,170 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/07/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/07/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/07/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/07/2016 |
|
3 8 8 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3GT-5GT-10GT 75446 |
| G.Nhất | 95144 |
| G.Nhì | 86028 72249 |
| G.Ba | 28103 41189 43226 16335 42529 23758 |
| G.Tư | 1482 5136 8462 6836 |
| G.Năm | 3430 9779 7167 6451 6979 6084 |
| G.Sáu | 310 129 609 |
| G.Bảy | 24 19 91 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















