KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/04/2015 |
|
3 4 7 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 48571 |
| G.Nhất | 00499 |
| G.Nhì | 07370 91921 |
| G.Ba | 71973 32503 26797 39507 06296 94406 |
| G.Tư | 5698 8442 4924 5994 |
| G.Năm | 0748 5423 7787 8699 9570 2638 |
| G.Sáu | 432 575 943 |
| G.Bảy | 93 80 77 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/04/2015 |
|
0 2 8 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 53429 |
| G.Nhất | 11517 |
| G.Nhì | 82707 78861 |
| G.Ba | 00877 83839 25329 28521 71276 96686 |
| G.Tư | 1715 4336 4015 2588 |
| G.Năm | 1348 1077 2423 2358 6107 1118 |
| G.Sáu | 004 389 040 |
| G.Bảy | 35 55 81 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/04/2015 |
|
0 2 6 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14493 |
| G.Nhất | 44489 |
| G.Nhì | 80918 67168 |
| G.Ba | 25946 13552 82530 94661 66922 96412 |
| G.Tư | 3573 5613 6682 7713 |
| G.Năm | 4399 6481 4357 9582 7403 5676 |
| G.Sáu | 165 361 550 |
| G.Bảy | 49 02 97 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2015 |
|
1 2 2 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 38176 |
| G.Nhất | 58969 |
| G.Nhì | 50168 67830 |
| G.Ba | 55827 48992 75555 71103 28339 86025 |
| G.Tư | 5088 2107 2274 0844 |
| G.Năm | 1286 4970 0441 6067 2601 1049 |
| G.Sáu | 253 475 824 |
| G.Bảy | 30 52 24 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2015 |
|
4 0 6 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 95378 |
| G.Nhất | 82963 |
| G.Nhì | 17099 95396 |
| G.Ba | 61842 29972 75801 47600 93887 62904 |
| G.Tư | 2042 5436 0004 6671 |
| G.Năm | 5818 4061 7671 2004 3217 8171 |
| G.Sáu | 153 450 395 |
| G.Bảy | 82 27 15 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2015 |
|
0 9 3 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 21551 |
| G.Nhất | 99188 |
| G.Nhì | 40515 76900 |
| G.Ba | 30194 44160 95038 37920 03628 04110 |
| G.Tư | 6759 2376 6572 7115 |
| G.Năm | 0151 6688 9873 3055 5053 5007 |
| G.Sáu | 242 625 551 |
| G.Bảy | 56 92 51 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2015 |
|
2 7 7 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 19460 |
| G.Nhất | 15049 |
| G.Nhì | 90056 84663 |
| G.Ba | 65132 15972 30879 16796 32221 70728 |
| G.Tư | 2204 9891 8070 9129 |
| G.Năm | 3125 7258 0970 3989 5633 2634 |
| G.Sáu | 613 086 398 |
| G.Bảy | 16 19 82 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












