KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/04/2015 |
|
0 9 3 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 21551 |
| G.Nhất | 99188 |
| G.Nhì | 40515 76900 |
| G.Ba | 30194 44160 95038 37920 03628 04110 |
| G.Tư | 6759 2376 6572 7115 |
| G.Năm | 0151 6688 9873 3055 5053 5007 |
| G.Sáu | 242 625 551 |
| G.Bảy | 56 92 51 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2015 |
|
2 7 7 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 19460 |
| G.Nhất | 15049 |
| G.Nhì | 90056 84663 |
| G.Ba | 65132 15972 30879 16796 32221 70728 |
| G.Tư | 2204 9891 8070 9129 |
| G.Năm | 3125 7258 0970 3989 5633 2634 |
| G.Sáu | 613 086 398 |
| G.Bảy | 16 19 82 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2015 |
|
5 7 1 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 39768 |
| G.Nhất | 58530 |
| G.Nhì | 01926 00928 |
| G.Ba | 43659 21233 74663 81345 16378 47261 |
| G.Tư | 9669 4175 8408 2067 |
| G.Năm | 4534 5410 4990 3753 4786 0706 |
| G.Sáu | 489 732 244 |
| G.Bảy | 23 75 39 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2015 |
|
5 5 9 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 38066 |
| G.Nhất | 31612 |
| G.Nhì | 38310 78800 |
| G.Ba | 44111 35227 48039 71271 57895 70079 |
| G.Tư | 8790 0019 3979 6855 |
| G.Năm | 0303 6005 6494 1596 1348 5040 |
| G.Sáu | 456 058 720 |
| G.Bảy | 02 26 91 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2015 |
|
7 6 2 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 90672 |
| G.Nhất | 23810 |
| G.Nhì | 11520 76260 |
| G.Ba | 31824 37031 28194 42507 73507 05326 |
| G.Tư | 9326 6031 6242 4190 |
| G.Năm | 3898 2265 9476 5529 9895 2986 |
| G.Sáu | 950 901 053 |
| G.Bảy | 07 63 09 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/04/2015 |
|
3 4 3 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 89316 |
| G.Nhất | 73429 |
| G.Nhì | 45961 81078 |
| G.Ba | 57030 10648 23558 22224 20024 07844 |
| G.Tư | 6001 5365 9633 1796 |
| G.Năm | 2048 4737 1555 7552 4652 8417 |
| G.Sáu | 945 200 337 |
| G.Bảy | 27 21 94 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/04/2015 |
|
1 5 8 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 34848 |
| G.Nhất | 91283 |
| G.Nhì | 54507 23853 |
| G.Ba | 85153 80448 25816 26637 08588 74260 |
| G.Tư | 0747 6570 5627 6841 |
| G.Năm | 3013 0367 8189 4846 6893 6814 |
| G.Sáu | 096 644 248 |
| G.Bảy | 01 44 74 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












