KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2015 |
|
2 7 7 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 19460 |
| G.Nhất | 15049 |
| G.Nhì | 90056 84663 |
| G.Ba | 65132 15972 30879 16796 32221 70728 |
| G.Tư | 2204 9891 8070 9129 |
| G.Năm | 3125 7258 0970 3989 5633 2634 |
| G.Sáu | 613 086 398 |
| G.Bảy | 16 19 82 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2015 |
|
5 7 1 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 39768 |
| G.Nhất | 58530 |
| G.Nhì | 01926 00928 |
| G.Ba | 43659 21233 74663 81345 16378 47261 |
| G.Tư | 9669 4175 8408 2067 |
| G.Năm | 4534 5410 4990 3753 4786 0706 |
| G.Sáu | 489 732 244 |
| G.Bảy | 23 75 39 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2015 |
|
5 5 9 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 38066 |
| G.Nhất | 31612 |
| G.Nhì | 38310 78800 |
| G.Ba | 44111 35227 48039 71271 57895 70079 |
| G.Tư | 8790 0019 3979 6855 |
| G.Năm | 0303 6005 6494 1596 1348 5040 |
| G.Sáu | 456 058 720 |
| G.Bảy | 02 26 91 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2015 |
|
7 6 2 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 90672 |
| G.Nhất | 23810 |
| G.Nhì | 11520 76260 |
| G.Ba | 31824 37031 28194 42507 73507 05326 |
| G.Tư | 9326 6031 6242 4190 |
| G.Năm | 3898 2265 9476 5529 9895 2986 |
| G.Sáu | 950 901 053 |
| G.Bảy | 07 63 09 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/04/2015 |
|
3 4 3 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 89316 |
| G.Nhất | 73429 |
| G.Nhì | 45961 81078 |
| G.Ba | 57030 10648 23558 22224 20024 07844 |
| G.Tư | 6001 5365 9633 1796 |
| G.Năm | 2048 4737 1555 7552 4652 8417 |
| G.Sáu | 945 200 337 |
| G.Bảy | 27 21 94 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/04/2015 |
|
1 5 8 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 34848 |
| G.Nhất | 91283 |
| G.Nhì | 54507 23853 |
| G.Ba | 85153 80448 25816 26637 08588 74260 |
| G.Tư | 0747 6570 5627 6841 |
| G.Năm | 3013 0367 8189 4846 6893 6814 |
| G.Sáu | 096 644 248 |
| G.Bảy | 01 44 74 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/04/2015 |
|
5 1 0 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 38673 |
| G.Nhất | 45336 |
| G.Nhì | 65546 20262 |
| G.Ba | 09499 83263 27866 96346 75653 75867 |
| G.Tư | 7758 5351 6942 5646 |
| G.Năm | 2362 7486 6309 3123 1919 8113 |
| G.Sáu | 133 235 930 |
| G.Bảy | 24 16 69 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










