KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/05/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/05/2013 |
|
6 8 2 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 60011 |
| G.Nhất | 36249 |
| G.Nhì | 24357 25599 |
| G.Ba | 77637 92988 39355 05828 62658 19714 |
| G.Tư | 6717 0519 9325 9207 |
| G.Năm | 2332 1264 8969 3775 1030 6818 |
| G.Sáu | 438 682 068 |
| G.Bảy | 38 54 72 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/05/2013 |
|
5 8 7 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 19229 |
| G.Nhất | 75565 |
| G.Nhì | 64871 53147 |
| G.Ba | 33595 83293 36734 44693 54152 76105 |
| G.Tư | 7849 4271 5618 6273 |
| G.Năm | 9901 4529 0883 9812 3019 5969 |
| G.Sáu | 705 664 360 |
| G.Bảy | 81 20 22 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/05/2013 |
|
6 7 5 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 25852 |
| G.Nhất | 51077 |
| G.Nhì | 88668 74771 |
| G.Ba | 36974 61707 99989 15262 33742 46705 |
| G.Tư | 3559 7954 5488 6757 |
| G.Năm | 0007 1960 8414 1933 3786 6695 |
| G.Sáu | 947 643 229 |
| G.Bảy | 82 95 01 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/05/2013 |
|
6 3 1 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 18450 |
| G.Nhất | 85772 |
| G.Nhì | 76014 72391 |
| G.Ba | 56425 01511 59741 37407 51806 63305 |
| G.Tư | 2063 6579 4938 0594 |
| G.Năm | 2123 3610 5018 7498 1782 2828 |
| G.Sáu | 885 492 796 |
| G.Bảy | 55 06 42 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/05/2013 |
|
1 0 5 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 61334 |
| G.Nhất | 26267 |
| G.Nhì | 52776 98236 |
| G.Ba | 92259 21886 13324 04650 89640 83872 |
| G.Tư | 6115 3646 7446 7923 |
| G.Năm | 4707 5358 4766 4372 1717 9903 |
| G.Sáu | 018 469 567 |
| G.Bảy | 89 73 21 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/05/2013 |
|
6 6 7 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 61753 |
| G.Nhất | 28836 |
| G.Nhì | 62833 95611 |
| G.Ba | 46476 80666 43475 79396 72920 06700 |
| G.Tư | 5725 4987 9010 9338 |
| G.Năm | 1122 8561 1592 4276 2780 3340 |
| G.Sáu | 933 936 045 |
| G.Bảy | 82 64 09 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/05/2013 |
|
5 6 3 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 81517 |
| G.Nhất | 80879 |
| G.Nhì | 58869 61284 |
| G.Ba | 34402 32773 75796 36340 43879 19779 |
| G.Tư | 9395 3484 4782 4272 |
| G.Năm | 4025 4040 8288 6518 1514 1505 |
| G.Sáu | 337 285 124 |
| G.Bảy | 97 30 98 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












