KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/05/2013 |
|
6 7 5 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 25852 |
| G.Nhất | 51077 |
| G.Nhì | 88668 74771 |
| G.Ba | 36974 61707 99989 15262 33742 46705 |
| G.Tư | 3559 7954 5488 6757 |
| G.Năm | 0007 1960 8414 1933 3786 6695 |
| G.Sáu | 947 643 229 |
| G.Bảy | 82 95 01 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/05/2013 |
|
6 3 1 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 18450 |
| G.Nhất | 85772 |
| G.Nhì | 76014 72391 |
| G.Ba | 56425 01511 59741 37407 51806 63305 |
| G.Tư | 2063 6579 4938 0594 |
| G.Năm | 2123 3610 5018 7498 1782 2828 |
| G.Sáu | 885 492 796 |
| G.Bảy | 55 06 42 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/05/2013 |
|
1 0 5 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 61334 |
| G.Nhất | 26267 |
| G.Nhì | 52776 98236 |
| G.Ba | 92259 21886 13324 04650 89640 83872 |
| G.Tư | 6115 3646 7446 7923 |
| G.Năm | 4707 5358 4766 4372 1717 9903 |
| G.Sáu | 018 469 567 |
| G.Bảy | 89 73 21 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/05/2013 |
|
6 6 7 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 61753 |
| G.Nhất | 28836 |
| G.Nhì | 62833 95611 |
| G.Ba | 46476 80666 43475 79396 72920 06700 |
| G.Tư | 5725 4987 9010 9338 |
| G.Năm | 1122 8561 1592 4276 2780 3340 |
| G.Sáu | 933 936 045 |
| G.Bảy | 82 64 09 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/05/2013 |
|
5 6 3 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 81517 |
| G.Nhất | 80879 |
| G.Nhì | 58869 61284 |
| G.Ba | 34402 32773 75796 36340 43879 19779 |
| G.Tư | 9395 3484 4782 4272 |
| G.Năm | 4025 4040 8288 6518 1514 1505 |
| G.Sáu | 337 285 124 |
| G.Bảy | 97 30 98 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/05/2013 |
|
5 9 3 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 28736 |
| G.Nhất | 34124 |
| G.Nhì | 54298 41679 |
| G.Ba | 41068 17507 36568 77267 16542 11596 |
| G.Tư | 6020 9375 9380 9147 |
| G.Năm | 9677 5627 1678 7808 3698 7366 |
| G.Sáu | 325 974 590 |
| G.Bảy | 56 73 28 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/05/2013 |
|
8 2 9 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 17701 |
| G.Nhất | 22184 |
| G.Nhì | 87234 33616 |
| G.Ba | 41287 72363 71978 43299 33108 99844 |
| G.Tư | 6373 3180 9570 1416 |
| G.Năm | 4584 0143 2192 3703 1022 3174 |
| G.Sáu | 382 395 778 |
| G.Bảy | 28 65 59 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











