KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/02/2025 |
|
4 4 4 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 18-11-2-7-8-12-9-10BP 72660 |
| G.Nhất | 88904 |
| G.Nhì | 93939 33741 |
| G.Ba | 01091 94691 36839 80758 58713 48337 |
| G.Tư | 3430 4479 3759 5727 |
| G.Năm | 4067 5770 8317 9126 5214 2158 |
| G.Sáu | 691 537 493 |
| G.Bảy | 94 04 36 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 22/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/02/2025 |
|
6 6 5 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-9-16-14-13-2-11-7 BQ 04104 |
| G.Nhất | 04607 |
| G.Nhì | 66189 02265 |
| G.Ba | 04875 32449 55146 95023 47149 67481 |
| G.Tư | 5080 7104 7867 2380 |
| G.Năm | 0610 2954 7982 9136 7045 0537 |
| G.Sáu | 679 627 814 |
| G.Bảy | 04 80 88 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 21/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 21/02/2025 |
|
0 5 4 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1-14-15-13-11-10-19-3BR 18159 |
| G.Nhất | 39067 |
| G.Nhì | 16676 85871 |
| G.Ba | 59497 20396 56769 63568 79584 07619 |
| G.Tư | 2438 9709 3668 0499 |
| G.Năm | 2182 9879 4847 3835 8308 0464 |
| G.Sáu | 575 450 089 |
| G.Bảy | 96 84 47 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/02/2025 |
|
0 0 9 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-3-6-15-2-19-9-8BS 69448 |
| G.Nhất | 60965 |
| G.Nhì | 14655 68654 |
| G.Ba | 62775 78292 15318 14053 02739 15643 |
| G.Tư | 0196 6854 6812 6911 |
| G.Năm | 2396 3434 5547 9461 8322 8597 |
| G.Sáu | 223 568 274 |
| G.Bảy | 99 16 29 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 19/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 19/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 19/02/2025 |
|
1 1 3 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2-1-4-16-20-5-17-19BT 66521 |
| G.Nhất | 14650 |
| G.Nhì | 04939 89154 |
| G.Ba | 15164 64790 88284 37491 16296 39902 |
| G.Tư | 1994 4858 5188 0555 |
| G.Năm | 2338 5933 4724 6046 0663 3102 |
| G.Sáu | 183 438 220 |
| G.Bảy | 96 27 70 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 18/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 18/02/2025 |
|
1 5 9 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9-2-7-17-6-20-8-11BU 14180 |
| G.Nhất | 72849 |
| G.Nhì | 48029 28854 |
| G.Ba | 60877 08444 17077 78624 17200 68398 |
| G.Tư | 6904 3118 0444 2961 |
| G.Năm | 5347 9519 6217 9938 2119 8413 |
| G.Sáu | 617 257 235 |
| G.Bảy | 61 37 02 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/02/2025 |
|
0 2 0 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-11-9-20-3-5-19-6BV 08798 |
| G.Nhất | 04520 |
| G.Nhì | 45962 95363 |
| G.Ba | 66687 24068 62122 87401 46231 75660 |
| G.Tư | 2242 1662 3524 9381 |
| G.Năm | 2087 9906 8084 9081 0004 7757 |
| G.Sáu | 719 948 891 |
| G.Bảy | 93 19 44 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










