KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 19/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 19/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 19/02/2025 |
|
1 1 3 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2-1-4-16-20-5-17-19BT 66521 |
| G.Nhất | 14650 |
| G.Nhì | 04939 89154 |
| G.Ba | 15164 64790 88284 37491 16296 39902 |
| G.Tư | 1994 4858 5188 0555 |
| G.Năm | 2338 5933 4724 6046 0663 3102 |
| G.Sáu | 183 438 220 |
| G.Bảy | 96 27 70 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 18/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 18/02/2025 |
|
1 5 9 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9-2-7-17-6-20-8-11BU 14180 |
| G.Nhất | 72849 |
| G.Nhì | 48029 28854 |
| G.Ba | 60877 08444 17077 78624 17200 68398 |
| G.Tư | 6904 3118 0444 2961 |
| G.Năm | 5347 9519 6217 9938 2119 8413 |
| G.Sáu | 617 257 235 |
| G.Bảy | 61 37 02 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/02/2025 |
|
0 2 0 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-11-9-20-3-5-19-6BV 08798 |
| G.Nhất | 04520 |
| G.Nhì | 45962 95363 |
| G.Ba | 66687 24068 62122 87401 46231 75660 |
| G.Tư | 2242 1662 3524 9381 |
| G.Năm | 2087 9906 8084 9081 0004 7757 |
| G.Sáu | 719 948 891 |
| G.Bảy | 93 19 44 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 16/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 16/02/2025 |
|
5 4 4 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13-19-8-9-17-12-4-1BX 25938 |
| G.Nhất | 21726 |
| G.Nhì | 10907 67099 |
| G.Ba | 24573 64009 34901 19835 81177 28129 |
| G.Tư | 2024 9847 5561 6356 |
| G.Năm | 2535 2328 1181 9547 6916 7642 |
| G.Sáu | 736 092 533 |
| G.Bảy | 84 10 95 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 15/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/02/2025 |
|
9 6 6 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8-19-11-3-12-16-4-1BY 75155 |
| G.Nhất | 20665 |
| G.Nhì | 14861 59563 |
| G.Ba | 64059 20433 92491 57777 73095 49673 |
| G.Tư | 2771 2542 0555 7368 |
| G.Năm | 9935 9681 0607 7914 0971 6619 |
| G.Sáu | 920 156 429 |
| G.Bảy | 45 25 96 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/02/2025 |
|
3 4 2 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 19-9-14-15-1-11-12-10BZ 51690 |
| G.Nhất | 86998 |
| G.Nhì | 94747 80525 |
| G.Ba | 77362 08547 76671 21537 92602 22798 |
| G.Tư | 8258 4994 4898 3779 |
| G.Năm | 6777 2689 8832 6524 0956 5991 |
| G.Sáu | 873 921 518 |
| G.Bảy | 93 45 02 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/02/2025 |
|
0 2 4 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-5-20-14-17-4-1-12AB 97158 |
| G.Nhất | 16677 |
| G.Nhì | 23900 98532 |
| G.Ba | 31676 66940 88641 89468 19598 41158 |
| G.Tư | 1053 2737 9857 3257 |
| G.Năm | 2351 9995 6651 0859 4476 7392 |
| G.Sáu | 610 500 880 |
| G.Bảy | 70 01 49 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










