KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/02/2025
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | 2K4N25 | K4T2 | |
| 100N | 49 | 10 | 57 | 80 |
| 200N | 410 | 561 | 247 | 471 |
| 400N | 6806 0465 8638 | 9986 7641 4363 | 9777 8747 7897 | 1055 1003 7800 |
| 1TR | 6353 | 3838 | 2698 | 9075 |
| 3TR | 02970 97485 74825 67481 38273 60341 06113 | 70733 03253 97596 83550 97899 84505 66534 | 93758 02283 16855 31290 12811 52853 19374 | 24116 23077 38033 19792 21983 15481 06699 |
| 10TR | 60542 21690 | 69986 69187 | 49442 01246 | 24916 51442 |
| 15TR | 66875 | 54932 | 35789 | 65649 |
| 30TR | 94063 | 36535 | 54275 | 33585 |
| 2TỶ | 275415 | 128524 | 554013 | 748335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 48 | 00 |
| 200N | 020 | 815 | 841 |
| 400N | 9451 6450 4883 | 3637 2923 0489 | 0438 4668 8230 |
| 1TR | 0898 | 3694 | 3891 |
| 3TR | 08534 26314 40600 65583 79721 70429 75646 | 95988 33097 08978 85660 66135 50853 07512 | 37951 96156 96236 94060 08119 44944 85483 |
| 10TR | 76194 82448 | 78158 26945 | 23923 08937 |
| 15TR | 83928 | 76852 | 82226 |
| 30TR | 81963 | 85539 | 00203 |
| 2TỶ | 306811 | 673842 | 653105 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1155 ngày 22/02/2025
01 02 07 22 23 46 50
Giá trị Jackpot 1
77,102,412,150
Giá trị Jackpot 2
3,746,961,100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 77,102,412,150 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,746,961,100 |
| Giải nhất |
|
24 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,166 | 500,000 |
| Giải ba |
|
23,583 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #536 ngày 22/02/2025
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 419 598 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 207 517 630 264 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 271 039 995 241 888 084 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 748 133 880 550 873 961 035 719 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 51 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 509 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,422 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 22/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/02/2025 |
|
6 6 5 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-9-16-14-13-2-11-7 BQ 04104 |
| G.Nhất | 04607 |
| G.Nhì | 66189 02265 |
| G.Ba | 04875 32449 55146 95023 47149 67481 |
| G.Tư | 5080 7104 7867 2380 |
| G.Năm | 0610 2954 7982 9136 7045 0537 |
| G.Sáu | 679 627 814 |
| G.Bảy | 04 80 88 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Thống kê XSMT 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/01/2026

Thống kê XSMN 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/01/2026

Thống kê XSMB 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/01/2026

Tin Nổi Bật

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










