KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/04/2025 |
|
2 9 5 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-2-9-6-4-15EV 74906 |
| G.Nhất | 76418 |
| G.Nhì | 31723 37024 |
| G.Ba | 43406 83752 69055 95844 79164 64179 |
| G.Tư | 3982 4919 7233 1669 |
| G.Năm | 8706 2381 0059 5539 4060 0756 |
| G.Sáu | 292 744 224 |
| G.Bảy | 49 50 83 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/04/2025 |
|
8 2 2 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12-7-8-1-3-2EX 24692 |
| G.Nhất | 35550 |
| G.Nhì | 60460 92338 |
| G.Ba | 38226 30643 82953 96627 24267 07143 |
| G.Tư | 5157 6348 6294 2944 |
| G.Năm | 4308 0054 9700 2192 0093 4250 |
| G.Sáu | 120 953 787 |
| G.Bảy | 54 15 87 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 19/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/04/2025 |
|
6 5 3 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9-15-12-8-14-7EY 59508 |
| G.Nhất | 45905 |
| G.Nhì | 48036 66057 |
| G.Ba | 75845 97356 62335 43342 43170 79373 |
| G.Tư | 8945 0151 7533 7614 |
| G.Năm | 8277 3589 6842 1183 2559 5663 |
| G.Sáu | 680 131 662 |
| G.Bảy | 66 92 82 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/04/2025 |
|
9 9 2 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 8-14-4-6-2-3EZ 45992 |
| G.Nhất | 56139 |
| G.Nhì | 84594 30470 |
| G.Ba | 32425 49152 27463 29040 98816 64096 |
| G.Tư | 1595 8118 4806 2291 |
| G.Năm | 1094 8544 9311 5918 8130 1323 |
| G.Sáu | 887 014 149 |
| G.Bảy | 47 40 09 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 17/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 17/04/2025 |
|
5 8 9 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-11-6-12-2-8DA 36923 |
| G.Nhất | 07843 |
| G.Nhì | 75875 74635 |
| G.Ba | 57092 85483 82623 76533 70669 42113 |
| G.Tư | 0162 3104 0957 5557 |
| G.Năm | 7591 0471 6016 0169 7821 7845 |
| G.Sáu | 238 932 164 |
| G.Bảy | 03 53 54 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 16/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/04/2025 |
|
0 9 6 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2-1-11-15-13-12DB 19409 |
| G.Nhất | 43686 |
| G.Nhì | 95698 11630 |
| G.Ba | 79516 26391 68013 27471 97978 34710 |
| G.Tư | 1339 1663 1679 0296 |
| G.Năm | 0481 7361 9785 7077 4530 8255 |
| G.Sáu | 388 553 179 |
| G.Bảy | 89 73 76 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/04/2025 |
|
5 5 4 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11-12-2-14-7-4DC 68908 |
| G.Nhất | 91676 |
| G.Nhì | 18319 83976 |
| G.Ba | 27319 12559 62205 97157 55577 32890 |
| G.Tư | 8955 3111 2148 7486 |
| G.Năm | 2900 8986 5018 8671 5358 8858 |
| G.Sáu | 209 904 079 |
| G.Bảy | 37 35 91 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










