KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/06/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/06/2022 |
|
8 8 6 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10-11-4-8-12-2ZC 87190 |
| G.Nhất | 21110 |
| G.Nhì | 89033 05612 |
| G.Ba | 40604 22974 97388 32375 29525 47990 |
| G.Tư | 3021 6272 2712 6064 |
| G.Năm | 6803 8396 9069 9128 0880 9176 |
| G.Sáu | 765 095 944 |
| G.Bảy | 18 50 32 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/06/2022 |
|
4 6 8 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12-3-9-4-11-15ZB 68274 |
| G.Nhất | 90547 |
| G.Nhì | 16117 31774 |
| G.Ba | 71919 59789 52759 73565 51302 86755 |
| G.Tư | 6677 4723 3648 8365 |
| G.Năm | 3760 6122 9811 5613 9940 4817 |
| G.Sáu | 544 302 693 |
| G.Bảy | 76 34 68 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/06/2022 |
|
5 0 2 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6-4-12-11-5-1ZA 90524 |
| G.Nhất | 87917 |
| G.Nhì | 80177 80924 |
| G.Ba | 76198 62872 84149 19176 88686 93528 |
| G.Tư | 9904 6186 6774 8110 |
| G.Năm | 0830 7162 7529 1436 1953 3189 |
| G.Sáu | 099 448 985 |
| G.Bảy | 07 50 64 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/06/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/06/2022 |
|
1 2 7 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6-1-7-9-2-8YZ 79716 |
| G.Nhất | 00074 |
| G.Nhì | 00104 49785 |
| G.Ba | 58893 62313 99728 02338 97143 53105 |
| G.Tư | 5498 5666 1419 0002 |
| G.Năm | 3465 4594 2067 7813 8841 4558 |
| G.Sáu | 787 737 306 |
| G.Bảy | 05 39 74 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/06/2022 |
|
7 3 7 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4-3-7-1-6-14YX 52762 |
| G.Nhất | 47624 |
| G.Nhì | 42638 87278 |
| G.Ba | 62910 59571 64073 66129 38593 84244 |
| G.Tư | 6959 1357 5717 0740 |
| G.Năm | 0680 5940 0830 8208 8500 9839 |
| G.Sáu | 937 378 574 |
| G.Bảy | 95 92 61 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/06/2022 |
|
3 5 5 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-10-4-11-9-2-3-16YV 89927 |
| G.Nhất | 77049 |
| G.Nhì | 95785 88560 |
| G.Ba | 02501 28731 84940 63777 51957 41446 |
| G.Tư | 4772 0337 6666 9635 |
| G.Năm | 3025 9674 7749 8248 0088 9539 |
| G.Sáu | 030 213 129 |
| G.Bảy | 29 70 33 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/06/2022 |
|
9 5 6 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 15-12-13-6-5-10YU 17818 |
| G.Nhất | 18326 |
| G.Nhì | 38568 10728 |
| G.Ba | 38067 86056 06170 88468 60735 15770 |
| G.Tư | 9551 3122 4745 1153 |
| G.Năm | 8912 0026 2813 2431 4850 1961 |
| G.Sáu | 973 712 494 |
| G.Bảy | 24 23 90 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/04/2026

Thống kê XSMB 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/04/2026

Thống kê XSMT 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/04/2026

Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















