KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 14/06/2022
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24-T6 | 6B | T6-K2 | |
| 100N | 98 | 92 | 05 |
| 200N | 059 | 456 | 903 |
| 400N | 9301 4156 5804 | 5586 1958 1292 | 4542 1473 3659 |
| 1TR | 3821 | 6666 | 0968 |
| 3TR | 43299 64069 37352 87952 48352 31230 09465 | 39474 88243 00965 92574 14456 94281 29377 | 42403 12921 01738 10414 01956 61661 02723 |
| 10TR | 85776 57329 | 84306 54594 | 82896 55714 |
| 15TR | 59965 | 00629 | 25385 |
| 30TR | 46236 | 64546 | 49209 |
| 2TỶ | 262224 | 281144 | 229309 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 17 | 48 |
| 200N | 013 | 612 |
| 400N | 1962 0233 6845 | 5149 4778 6978 |
| 1TR | 1185 | 1814 |
| 3TR | 41693 91989 72794 40183 10492 06720 80440 | 94449 06745 58270 98739 99593 07701 73997 |
| 10TR | 32871 08597 | 75225 20832 |
| 15TR | 80867 | 10807 |
| 30TR | 97602 | 98789 |
| 2TỶ | 782690 | 627474 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/06/2022
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #736 ngày 14/06/2022
02 15 26 32 35 36 16
Giá trị Jackpot 1
92,299,663,650
Giá trị Jackpot 2
5,966,536,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 92,299,663,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 5,966,536,800 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,044 | 500,000 |
| Giải ba |
|
23,230 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/06/2022
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #117 ngày 14/06/2022
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 536 639 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 609 464 899 724 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 537 689 561 753 031 417 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 392 932 146 889 615 818 802 769 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 620 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,171 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/06/2022 |
|
7 3 7 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4-3-7-1-6-14YX 52762 |
| G.Nhất | 47624 |
| G.Nhì | 42638 87278 |
| G.Ba | 62910 59571 64073 66129 38593 84244 |
| G.Tư | 6959 1357 5717 0740 |
| G.Năm | 0680 5940 0830 8208 8500 9839 |
| G.Sáu | 937 378 574 |
| G.Bảy | 95 92 61 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

Thống kê XSMT 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/03/2026

Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















