KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/08/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/08/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 16/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/08/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/08/2014 |
|
1 0 9 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 77362 |
| G.Nhất | 96612 |
| G.Nhì | 95972 43399 |
| G.Ba | 82291 58103 02750 95485 90633 13381 |
| G.Tư | 0587 5816 5936 8918 |
| G.Năm | 2174 3969 6009 0837 2186 8511 |
| G.Sáu | 146 240 347 |
| G.Bảy | 78 74 68 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/08/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/08/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/08/2014 |
|
0 5 9 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 61468 |
| G.Nhất | 35297 |
| G.Nhì | 32242 69265 |
| G.Ba | 73131 07763 16932 55784 85843 59652 |
| G.Tư | 7041 5849 0992 9134 |
| G.Năm | 3880 5054 9946 9149 0256 5820 |
| G.Sáu | 548 185 913 |
| G.Bảy | 90 71 65 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/08/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/08/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/08/2014 |
|
5 1 9 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 83192 |
| G.Nhất | 48454 |
| G.Nhì | 39466 06454 |
| G.Ba | 91760 64414 19102 30003 48544 39265 |
| G.Tư | 2918 8838 4931 1064 |
| G.Năm | 5302 0608 2467 6730 3662 9470 |
| G.Sáu | 755 793 075 |
| G.Bảy | 49 07 02 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 13/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/08/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/08/2014 |
|
0 2 7 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 38063 |
| G.Nhất | 08327 |
| G.Nhì | 54807 15781 |
| G.Ba | 51593 08402 34894 27325 53890 70777 |
| G.Tư | 0686 5487 2169 9304 |
| G.Năm | 5738 2667 3149 2445 5642 8612 |
| G.Sáu | 899 970 896 |
| G.Bảy | 82 98 08 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/08/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/08/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/08/2014 |
|
4 8 0 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 95361 |
| G.Nhất | 98134 |
| G.Nhì | 69090 73257 |
| G.Ba | 46028 23962 88199 60607 73029 13243 |
| G.Tư | 5242 2696 1231 6508 |
| G.Năm | 2930 4641 3017 4852 9330 7418 |
| G.Sáu | 007 777 970 |
| G.Bảy | 29 06 99 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/08/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/08/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/08/2014 |
|
7 2 0 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12979 |
| G.Nhất | 88487 |
| G.Nhì | 63060 83741 |
| G.Ba | 38470 30841 31532 35056 75435 65554 |
| G.Tư | 0202 0954 4059 2816 |
| G.Năm | 3574 7071 1422 3008 0144 8211 |
| G.Sáu | 061 879 175 |
| G.Bảy | 69 70 55 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/08/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/08/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/08/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/08/2014 |
|
2 3 7 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 42313 |
| G.Nhất | 37861 |
| G.Nhì | 70471 07105 |
| G.Ba | 24674 33510 81575 85145 81006 68383 |
| G.Tư | 2952 9107 9050 5231 |
| G.Năm | 4131 5789 8291 7151 4527 2623 |
| G.Sáu | 108 964 748 |
| G.Bảy | 62 24 72 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















