KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 16/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/01/2013 |
|
0 7 5 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 76353 |
| G.Nhất | 53525 |
| G.Nhì | 24625 50422 |
| G.Ba | 12490 02712 50183 93457 17760 64338 |
| G.Tư | 1976 3722 0752 0703 |
| G.Năm | 9585 1036 6135 3122 1997 8304 |
| G.Sáu | 486 493 868 |
| G.Bảy | 76 85 96 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/01/2013 |
|
9 4 3 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 90137 |
| G.Nhất | 99734 |
| G.Nhì | 98330 13429 |
| G.Ba | 38419 75878 98603 16887 34691 85452 |
| G.Tư | 4115 7095 7717 3278 |
| G.Năm | 3834 9631 1105 7021 5241 0060 |
| G.Sáu | 263 402 631 |
| G.Bảy | 34 44 69 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/01/2013 |
|
0 1 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 83620 |
| G.Nhất | 38791 |
| G.Nhì | 84447 61538 |
| G.Ba | 80904 13735 81284 83111 07157 33149 |
| G.Tư | 8032 4809 7023 3974 |
| G.Năm | 8969 1581 9979 4337 7541 8364 |
| G.Sáu | 192 024 170 |
| G.Bảy | 42 35 04 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/01/2013 |
|
6 1 2 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 26415 |
| G.Nhất | 29238 |
| G.Nhì | 51268 96282 |
| G.Ba | 67743 97070 09860 88482 51151 87159 |
| G.Tư | 3982 6015 4272 2286 |
| G.Năm | 6631 6066 3932 0373 2259 3491 |
| G.Sáu | 592 206 630 |
| G.Bảy | 43 40 34 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 12/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/01/2013 |
|
4 3 7 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 62793 |
| G.Nhất | 71631 |
| G.Nhì | 68696 47477 |
| G.Ba | 56563 91898 58523 83126 95745 12844 |
| G.Tư | 5410 8992 9058 0804 |
| G.Năm | 0288 2388 3615 8801 0538 2048 |
| G.Sáu | 452 916 759 |
| G.Bảy | 16 54 67 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/01/2013 |
|
8 5 9 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 94789 |
| G.Nhất | 98513 |
| G.Nhì | 93369 86861 |
| G.Ba | 15800 61802 83168 62718 27492 38541 |
| G.Tư | 2487 8328 8443 5579 |
| G.Năm | 9444 4130 0778 2648 0899 4382 |
| G.Sáu | 961 373 101 |
| G.Bảy | 39 14 91 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/01/2013 |
|
0 5 2 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 43764 |
| G.Nhất | 13423 |
| G.Nhì | 14493 78373 |
| G.Ba | 78477 99897 30143 10227 24863 97017 |
| G.Tư | 4910 9871 8150 4338 |
| G.Năm | 3625 6874 8868 3795 1496 9433 |
| G.Sáu | 982 411 873 |
| G.Bảy | 98 72 37 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











