KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/01/2013 |
|
0 1 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 83620 |
| G.Nhất | 38791 |
| G.Nhì | 84447 61538 |
| G.Ba | 80904 13735 81284 83111 07157 33149 |
| G.Tư | 8032 4809 7023 3974 |
| G.Năm | 8969 1581 9979 4337 7541 8364 |
| G.Sáu | 192 024 170 |
| G.Bảy | 42 35 04 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/01/2013 |
|
6 1 2 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 26415 |
| G.Nhất | 29238 |
| G.Nhì | 51268 96282 |
| G.Ba | 67743 97070 09860 88482 51151 87159 |
| G.Tư | 3982 6015 4272 2286 |
| G.Năm | 6631 6066 3932 0373 2259 3491 |
| G.Sáu | 592 206 630 |
| G.Bảy | 43 40 34 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 12/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/01/2013 |
|
4 3 7 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 62793 |
| G.Nhất | 71631 |
| G.Nhì | 68696 47477 |
| G.Ba | 56563 91898 58523 83126 95745 12844 |
| G.Tư | 5410 8992 9058 0804 |
| G.Năm | 0288 2388 3615 8801 0538 2048 |
| G.Sáu | 452 916 759 |
| G.Bảy | 16 54 67 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/01/2013 |
|
8 5 9 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 94789 |
| G.Nhất | 98513 |
| G.Nhì | 93369 86861 |
| G.Ba | 15800 61802 83168 62718 27492 38541 |
| G.Tư | 2487 8328 8443 5579 |
| G.Năm | 9444 4130 0778 2648 0899 4382 |
| G.Sáu | 961 373 101 |
| G.Bảy | 39 14 91 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/01/2013 |
|
0 5 2 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 43764 |
| G.Nhất | 13423 |
| G.Nhì | 14493 78373 |
| G.Ba | 78477 99897 30143 10227 24863 97017 |
| G.Tư | 4910 9871 8150 4338 |
| G.Năm | 3625 6874 8868 3795 1496 9433 |
| G.Sáu | 982 411 873 |
| G.Bảy | 98 72 37 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 09/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/01/2013 |
|
7 4 9 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 48625 |
| G.Nhất | 72990 |
| G.Nhì | 76193 83959 |
| G.Ba | 43644 63123 18142 80228 29500 69838 |
| G.Tư | 6082 6602 7459 6199 |
| G.Năm | 0835 7516 3230 7253 1163 9860 |
| G.Sáu | 590 005 654 |
| G.Bảy | 50 25 30 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/01/2013 |
|
8 7 4 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 90932 |
| G.Nhất | 68688 |
| G.Nhì | 65266 38785 |
| G.Ba | 31580 18689 10265 60421 21126 59195 |
| G.Tư | 4807 6106 9380 6238 |
| G.Năm | 0991 7462 0931 6387 9126 2603 |
| G.Sáu | 326 161 852 |
| G.Bảy | 86 88 52 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











