KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/10/2015 |
|
4 2 2 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 89956 |
| G.Nhất | 59105 |
| G.Nhì | 68973 89496 |
| G.Ba | 13440 62891 36691 06505 71723 98952 |
| G.Tư | 9699 0196 4309 3606 |
| G.Năm | 7834 8172 0045 3659 7401 3360 |
| G.Sáu | 333 719 458 |
| G.Bảy | 42 58 82 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 14/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/10/2015 |
|
1 4 2 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 50685 |
| G.Nhất | 74083 |
| G.Nhì | 50046 19940 |
| G.Ba | 30643 48343 63381 63217 22030 92525 |
| G.Tư | 5733 9616 7330 6209 |
| G.Năm | 7728 2323 9305 5006 9941 2669 |
| G.Sáu | 191 705 875 |
| G.Bảy | 98 41 85 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/10/2015 |
|
5 4 4 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 73607 |
| G.Nhất | 90246 |
| G.Nhì | 60920 08137 |
| G.Ba | 75491 94295 48672 82140 23728 21466 |
| G.Tư | 9802 2797 1343 1846 |
| G.Năm | 7757 1952 1307 5473 0555 2865 |
| G.Sáu | 005 866 542 |
| G.Bảy | 66 79 17 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/10/2015 |
|
6 0 8 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 56873 |
| G.Nhất | 67410 |
| G.Nhì | 02504 39570 |
| G.Ba | 23276 86186 98159 10115 53187 38000 |
| G.Tư | 6320 1865 6305 8490 |
| G.Năm | 6319 9541 6910 5443 2086 6785 |
| G.Sáu | 186 631 617 |
| G.Bảy | 08 92 27 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/10/2015 |
|
4 1 0 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 18535 |
| G.Nhất | 17310 |
| G.Nhì | 33827 55762 |
| G.Ba | 13813 39612 17020 39496 49502 31547 |
| G.Tư | 7468 7232 8579 2513 |
| G.Năm | 0905 1112 2343 6338 2365 5648 |
| G.Sáu | 836 602 441 |
| G.Bảy | 67 15 64 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/10/2015 |
|
8 3 1 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 17590 |
| G.Nhất | 16456 |
| G.Nhì | 53368 59104 |
| G.Ba | 26965 18232 53020 05286 95170 55901 |
| G.Tư | 3476 8885 2122 7234 |
| G.Năm | 8230 5788 6985 9508 1481 2260 |
| G.Sáu | 161 844 292 |
| G.Bảy | 03 41 73 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/10/2015 |
|
5 2 4 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 34881 |
| G.Nhất | 96180 |
| G.Nhì | 73972 67778 |
| G.Ba | 03791 80255 72763 32899 40807 32155 |
| G.Tư | 0169 1452 7056 8595 |
| G.Năm | 0695 7884 5213 6757 2606 6747 |
| G.Sáu | 992 664 221 |
| G.Bảy | 86 27 73 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










