KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/10/2015 |
|
8 3 1 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 17590 |
| G.Nhất | 16456 |
| G.Nhì | 53368 59104 |
| G.Ba | 26965 18232 53020 05286 95170 55901 |
| G.Tư | 3476 8885 2122 7234 |
| G.Năm | 8230 5788 6985 9508 1481 2260 |
| G.Sáu | 161 844 292 |
| G.Bảy | 03 41 73 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/10/2015 |
|
5 2 4 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 34881 |
| G.Nhất | 96180 |
| G.Nhì | 73972 67778 |
| G.Ba | 03791 80255 72763 32899 40807 32155 |
| G.Tư | 0169 1452 7056 8595 |
| G.Năm | 0695 7884 5213 6757 2606 6747 |
| G.Sáu | 992 664 221 |
| G.Bảy | 86 27 73 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/10/2015 |
|
8 5 1 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 44655 |
| G.Nhất | 44642 |
| G.Nhì | 34224 17720 |
| G.Ba | 16606 92522 96052 05980 64158 59366 |
| G.Tư | 2579 4019 3968 2968 |
| G.Năm | 3973 2922 8395 3543 8480 8152 |
| G.Sáu | 711 836 776 |
| G.Bảy | 85 97 09 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 07/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/10/2015 |
|
3 4 7 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 35208 |
| G.Nhất | 34468 |
| G.Nhì | 98961 63666 |
| G.Ba | 62380 91701 21617 76194 71546 84229 |
| G.Tư | 1452 4648 6657 6912 |
| G.Năm | 8199 5792 2822 4189 9596 0620 |
| G.Sáu | 328 103 292 |
| G.Bảy | 60 65 49 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/10/2015 |
|
0 4 0 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 89780 |
| G.Nhất | 95300 |
| G.Nhì | 98273 67232 |
| G.Ba | 93696 31978 94297 63591 55787 07736 |
| G.Tư | 4590 9215 8395 4451 |
| G.Năm | 1200 1562 2143 4595 9304 1316 |
| G.Sáu | 969 212 127 |
| G.Bảy | 88 94 49 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/10/2015 |
|
9 1 2 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 75734 |
| G.Nhất | 90638 |
| G.Nhì | 42277 62269 |
| G.Ba | 77341 82200 82910 61273 07857 18682 |
| G.Tư | 8493 1152 4285 2519 |
| G.Năm | 0260 8862 3566 8684 9229 7133 |
| G.Sáu | 707 783 995 |
| G.Bảy | 26 67 64 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/10/2015 |
|
2 6 5 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 80339 |
| G.Nhất | 30120 |
| G.Nhì | 24188 60828 |
| G.Ba | 83640 47695 37992 43334 65092 11045 |
| G.Tư | 3922 4922 3226 4755 |
| G.Năm | 6425 0392 7736 0401 2433 4201 |
| G.Sáu | 190 283 208 |
| G.Bảy | 90 87 10 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












