KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 07/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/10/2015 |
|
3 4 7 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 35208 |
| G.Nhất | 34468 |
| G.Nhì | 98961 63666 |
| G.Ba | 62380 91701 21617 76194 71546 84229 |
| G.Tư | 1452 4648 6657 6912 |
| G.Năm | 8199 5792 2822 4189 9596 0620 |
| G.Sáu | 328 103 292 |
| G.Bảy | 60 65 49 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/10/2015 |
|
0 4 0 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 89780 |
| G.Nhất | 95300 |
| G.Nhì | 98273 67232 |
| G.Ba | 93696 31978 94297 63591 55787 07736 |
| G.Tư | 4590 9215 8395 4451 |
| G.Năm | 1200 1562 2143 4595 9304 1316 |
| G.Sáu | 969 212 127 |
| G.Bảy | 88 94 49 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/10/2015 |
|
9 1 2 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 75734 |
| G.Nhất | 90638 |
| G.Nhì | 42277 62269 |
| G.Ba | 77341 82200 82910 61273 07857 18682 |
| G.Tư | 8493 1152 4285 2519 |
| G.Năm | 0260 8862 3566 8684 9229 7133 |
| G.Sáu | 707 783 995 |
| G.Bảy | 26 67 64 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/10/2015 |
|
2 6 5 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 80339 |
| G.Nhất | 30120 |
| G.Nhì | 24188 60828 |
| G.Ba | 83640 47695 37992 43334 65092 11045 |
| G.Tư | 3922 4922 3226 4755 |
| G.Năm | 6425 0392 7736 0401 2433 4201 |
| G.Sáu | 190 283 208 |
| G.Bảy | 90 87 10 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 03/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/10/2015 |
|
3 1 2 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 23506 |
| G.Nhất | 98807 |
| G.Nhì | 26209 78290 |
| G.Ba | 70104 67652 06696 28261 51912 11719 |
| G.Tư | 9720 7235 6191 1591 |
| G.Năm | 0079 9711 9933 3654 5783 7691 |
| G.Sáu | 938 569 942 |
| G.Bảy | 44 45 82 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/10/2015 |
|
8 5 7 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 54201 |
| G.Nhất | 09404 |
| G.Nhì | 67280 92111 |
| G.Ba | 11389 75819 02787 07361 84783 40966 |
| G.Tư | 5031 0390 6203 9360 |
| G.Năm | 8929 5349 7761 3072 0402 6191 |
| G.Sáu | 681 523 295 |
| G.Bảy | 46 38 78 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/10/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/10/2015 |
|
6 9 0 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 71290 |
| G.Nhất | 25927 |
| G.Nhì | 25204 97964 |
| G.Ba | 99901 42346 14595 51119 30347 53427 |
| G.Tư | 3707 6537 9235 7499 |
| G.Năm | 6384 6107 0006 3111 1171 3019 |
| G.Sáu | 987 644 434 |
| G.Bảy | 78 49 79 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










