KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2013 |
|
0 2 5 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 00350 |
| G.Nhất | 34936 |
| G.Nhì | 69789 28832 |
| G.Ba | 42597 24477 34288 55851 01358 83260 |
| G.Tư | 6435 3925 1827 5326 |
| G.Năm | 4858 8239 9318 6937 8835 0019 |
| G.Sáu | 987 261 823 |
| G.Bảy | 46 35 17 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2013 |
|
6 2 3 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 89411 |
| G.Nhất | 74254 |
| G.Nhì | 36643 07103 |
| G.Ba | 75855 07624 20735 49140 14293 20915 |
| G.Tư | 8912 4404 1560 0840 |
| G.Năm | 2283 4149 3848 0059 8751 3013 |
| G.Sáu | 762 384 367 |
| G.Bảy | 26 80 07 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2013 |
|
6 8 5 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49432 |
| G.Nhất | 72326 |
| G.Nhì | 15428 28814 |
| G.Ba | 14938 58936 98004 15425 63369 74733 |
| G.Tư | 5281 6239 0945 1124 |
| G.Năm | 9596 5684 3878 2915 9795 5934 |
| G.Sáu | 315 470 901 |
| G.Bảy | 74 72 64 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2013 |
|
8 3 2 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14307 |
| G.Nhất | 63083 |
| G.Nhì | 18761 74204 |
| G.Ba | 49218 96011 02278 33959 68557 44854 |
| G.Tư | 9278 2162 6326 4012 |
| G.Năm | 7404 3210 3290 2926 8423 9243 |
| G.Sáu | 409 301 084 |
| G.Bảy | 90 82 55 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 06/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2013 |
|
0 3 6 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 88056 |
| G.Nhất | 14335 |
| G.Nhì | 64261 41555 |
| G.Ba | 32572 06008 20340 54256 72897 50653 |
| G.Tư | 0328 8068 0358 0701 |
| G.Năm | 5538 0285 0181 3151 8512 3835 |
| G.Sáu | 208 354 151 |
| G.Bảy | 23 92 72 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2013 |
|
6 4 8 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 26909 |
| G.Nhất | 15574 |
| G.Nhì | 73260 81797 |
| G.Ba | 60824 20689 21916 73800 21537 61274 |
| G.Tư | 1277 9094 2656 8748 |
| G.Năm | 7221 0256 4258 8395 2743 9294 |
| G.Sáu | 304 070 932 |
| G.Bảy | 03 73 55 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2013 |
|
8 5 8 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 51222 |
| G.Nhất | 76773 |
| G.Nhì | 14621 91064 |
| G.Ba | 58372 40662 16310 52574 81382 96886 |
| G.Tư | 8230 5389 3393 3102 |
| G.Năm | 0042 9918 2443 0117 7886 5466 |
| G.Sáu | 147 412 710 |
| G.Bảy | 63 10 35 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










