KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2013 |
|
6 4 8 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 26909 |
| G.Nhất | 15574 |
| G.Nhì | 73260 81797 |
| G.Ba | 60824 20689 21916 73800 21537 61274 |
| G.Tư | 1277 9094 2656 8748 |
| G.Năm | 7221 0256 4258 8395 2743 9294 |
| G.Sáu | 304 070 932 |
| G.Bảy | 03 73 55 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2013 |
|
8 5 8 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 51222 |
| G.Nhất | 76773 |
| G.Nhì | 14621 91064 |
| G.Ba | 58372 40662 16310 52574 81382 96886 |
| G.Tư | 8230 5389 3393 3102 |
| G.Năm | 0042 9918 2443 0117 7886 5466 |
| G.Sáu | 147 412 710 |
| G.Bảy | 63 10 35 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 03/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 03/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 03/04/2013 |
|
0 7 3 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 87670 |
| G.Nhất | 35427 |
| G.Nhì | 31028 21537 |
| G.Ba | 78707 63798 78631 18989 61828 16407 |
| G.Tư | 9363 4126 9262 9862 |
| G.Năm | 8092 8422 1506 0712 4270 7004 |
| G.Sáu | 976 047 111 |
| G.Bảy | 01 43 91 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 02/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 02/04/2013 |
|
0 0 7 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 23619 |
| G.Nhất | 89007 |
| G.Nhì | 59546 49798 |
| G.Ba | 52041 18273 78531 48571 82710 56203 |
| G.Tư | 9177 9034 1023 9868 |
| G.Năm | 6012 2084 5675 3331 7224 6297 |
| G.Sáu | 018 092 381 |
| G.Bảy | 26 81 70 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/04/2013 |
|
5 1 6 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 76416 |
| G.Nhất | 84017 |
| G.Nhì | 37980 11756 |
| G.Ba | 37180 30542 31903 97171 70912 29286 |
| G.Tư | 3874 1687 6878 4829 |
| G.Năm | 2199 3769 1476 3167 2958 9964 |
| G.Sáu | 512 955 320 |
| G.Bảy | 36 96 81 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 31/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 31/03/2013 |
|
4 3 9 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 28635 |
| G.Nhất | 78408 |
| G.Nhì | 90262 29615 |
| G.Ba | 34817 71702 35000 23794 67761 50213 |
| G.Tư | 2190 8979 1683 2371 |
| G.Năm | 9131 3031 1484 8972 1153 5385 |
| G.Sáu | 344 491 652 |
| G.Bảy | 35 72 03 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 30/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/03/2013 |
|
8 1 3 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 79398 |
| G.Nhất | 48076 |
| G.Nhì | 61227 34621 |
| G.Ba | 93749 78457 96802 22273 96237 83583 |
| G.Tư | 0659 8981 8591 7948 |
| G.Năm | 3227 1486 8011 9978 5012 2051 |
| G.Sáu | 678 446 421 |
| G.Bảy | 11 43 82 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










