KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12-14-3-15-11-7TD 78356 |
| G.Nhất | 12424 |
| G.Nhì | 71253 80971 |
| G.Ba | 01474 25130 24064 35751 63754 64802 |
| G.Tư | 1660 5669 7185 3796 |
| G.Năm | 1641 8793 7726 8532 9022 9652 |
| G.Sáu | 628 045 919 |
| G.Bảy | 41 12 05 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/03/2022 |
|
0 5 9 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2-12-15-8-5-6TC 84917 |
| G.Nhất | 97380 |
| G.Nhì | 32082 04244 |
| G.Ba | 39144 88690 26434 67471 10279 23157 |
| G.Tư | 6976 4904 9934 2515 |
| G.Năm | 8522 7500 2939 1429 9125 4059 |
| G.Sáu | 307 280 382 |
| G.Bảy | 99 26 77 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/03/2022 |
|
5 6 0 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-7-4-9-3-14TB 42399 |
| G.Nhất | 63312 |
| G.Nhì | 15594 59433 |
| G.Ba | 15185 96512 43207 53443 89237 88654 |
| G.Tư | 4494 7418 5169 1790 |
| G.Năm | 4501 2185 3142 1331 7233 1124 |
| G.Sáu | 586 321 738 |
| G.Bảy | 08 18 45 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/03/2022 |
|
8 4 7 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14-20-8-6-3-11-12-13TA 42113 |
| G.Nhất | 73433 |
| G.Nhì | 31552 60586 |
| G.Ba | 01403 35332 53779 26722 78352 79802 |
| G.Tư | 7602 6871 7349 4486 |
| G.Năm | 7424 2803 2395 0575 1926 7058 |
| G.Sáu | 414 526 250 |
| G.Bảy | 66 63 64 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 02/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/03/2022 |
|
3 7 9 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1-8-4-2-5-7SZ 09390 |
| G.Nhất | 24578 |
| G.Nhì | 60358 99540 |
| G.Ba | 63583 13712 45763 74024 85468 21509 |
| G.Tư | 5913 5656 9302 8147 |
| G.Năm | 4857 5624 4734 6674 6345 2696 |
| G.Sáu | 690 549 354 |
| G.Bảy | 08 29 43 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/03/2022 |
|
8 9 7 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 12-13-2-3-5-15SY 24876 |
| G.Nhất | 80854 |
| G.Nhì | 99828 23837 |
| G.Ba | 84735 71029 99393 44993 87879 01852 |
| G.Tư | 0364 5906 7191 2777 |
| G.Năm | 3102 5866 6549 5033 0953 3745 |
| G.Sáu | 760 509 801 |
| G.Bảy | 76 51 72 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/02/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/02/2022 |
|
7 0 7 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-3-9-7-10-4SX 89075 |
| G.Nhất | 98757 |
| G.Nhì | 90657 25115 |
| G.Ba | 24396 82618 37376 70103 02173 09839 |
| G.Tư | 9095 0849 8489 9704 |
| G.Năm | 1732 4176 3716 1320 2369 9305 |
| G.Sáu | 371 119 012 |
| G.Bảy | 16 90 45 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










