KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/03/2022 |
|
8 9 7 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 12-13-2-3-5-15SY 24876 |
| G.Nhất | 80854 |
| G.Nhì | 99828 23837 |
| G.Ba | 84735 71029 99393 44993 87879 01852 |
| G.Tư | 0364 5906 7191 2777 |
| G.Năm | 3102 5866 6549 5033 0953 3745 |
| G.Sáu | 760 509 801 |
| G.Bảy | 76 51 72 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/02/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/02/2022 |
|
7 0 7 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-3-9-7-10-4SX 89075 |
| G.Nhất | 98757 |
| G.Nhì | 90657 25115 |
| G.Ba | 24396 82618 37376 70103 02173 09839 |
| G.Tư | 9095 0849 8489 9704 |
| G.Năm | 1732 4176 3716 1320 2369 9305 |
| G.Sáu | 371 119 012 |
| G.Bảy | 16 90 45 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/02/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/02/2022 |
|
6 6 0 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5-8-14-10-15-12SV 70968 |
| G.Nhất | 25814 |
| G.Nhì | 14096 62584 |
| G.Ba | 76204 58369 81154 70387 15717 51017 |
| G.Tư | 4948 0561 5353 1068 |
| G.Năm | 1315 3450 8468 8475 1184 8693 |
| G.Sáu | 117 675 279 |
| G.Bảy | 59 19 72 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/02/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/02/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/02/2022 |
|
8 1 0 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13-3-5-11-2-4SU 07631 |
| G.Nhất | 39603 |
| G.Nhì | 79799 95760 |
| G.Ba | 56317 09250 81252 63764 63155 03639 |
| G.Tư | 3260 9343 1811 9978 |
| G.Năm | 3146 2111 5447 9333 7233 9494 |
| G.Sáu | 579 796 580 |
| G.Bảy | 06 26 31 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/02/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/02/2022 |
|
1 4 2 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-9-11-8-15-14ST 09401 |
| G.Nhất | 71268 |
| G.Nhì | 42426 04597 |
| G.Ba | 77912 82347 71504 97498 11092 49326 |
| G.Tư | 5126 7842 4915 1783 |
| G.Năm | 1291 5959 0924 7619 2328 5394 |
| G.Sáu | 559 705 373 |
| G.Bảy | 34 24 15 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-1-14-4-6-11SR 16480 |
| G.Nhất | 86594 |
| G.Nhì | 95398 37531 |
| G.Ba | 91991 24901 13709 48113 55165 98162 |
| G.Tư | 0087 4104 4610 1197 |
| G.Năm | 2454 9376 7520 3286 5803 2266 |
| G.Sáu | 667 512 834 |
| G.Bảy | 65 34 92 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2-6-3-11-1-8SQ 25351 |
| G.Nhất | 04433 |
| G.Nhì | 97279 89295 |
| G.Ba | 87954 57318 68979 58191 67912 74009 |
| G.Tư | 6703 7837 8935 4256 |
| G.Năm | 4688 3642 5518 2865 9828 3771 |
| G.Sáu | 628 463 349 |
| G.Bảy | 51 79 43 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










