KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/12/2014 |
|
9 9 5 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 66465 |
| G.Nhất | 97850 |
| G.Nhì | 35986 30546 |
| G.Ba | 12828 45207 19385 79189 89970 31133 |
| G.Tư | 4146 1373 5951 4091 |
| G.Năm | 2804 2809 8542 1984 1069 9168 |
| G.Sáu | 886 133 927 |
| G.Bảy | 79 72 44 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 03/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/12/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 03/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 03/12/2014 |
|
0 5 6 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 76145 |
| G.Nhất | 86654 |
| G.Nhì | 48557 03617 |
| G.Ba | 64616 48281 20138 28228 31565 41549 |
| G.Tư | 1198 1029 9521 9138 |
| G.Năm | 5771 7425 6506 4599 0606 2710 |
| G.Sáu | 712 903 793 |
| G.Bảy | 07 48 29 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 02/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 02/12/2014 |
|
0 6 0 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 96781 |
| G.Nhất | 76108 |
| G.Nhì | 33062 78950 |
| G.Ba | 90453 97293 63533 68271 66779 43900 |
| G.Tư | 9462 9443 7891 4773 |
| G.Năm | 3693 3969 9800 1536 6443 5160 |
| G.Sáu | 932 586 824 |
| G.Bảy | 46 88 78 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/12/2014 |
|
3 4 4 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10556 |
| G.Nhất | 15372 |
| G.Nhì | 62892 61325 |
| G.Ba | 20533 22201 91351 98037 59857 54320 |
| G.Tư | 4110 7297 7620 0879 |
| G.Năm | 3300 7101 8625 0791 8662 0662 |
| G.Sáu | 484 017 820 |
| G.Bảy | 17 29 86 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/11/2014 |
|
1 1 1 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 59763 |
| G.Nhất | 06255 |
| G.Nhì | 85892 35355 |
| G.Ba | 67854 61689 20251 18244 35029 64823 |
| G.Tư | 1188 7231 2104 2765 |
| G.Năm | 4741 3114 7401 4683 3712 8775 |
| G.Sáu | 706 672 825 |
| G.Bảy | 03 68 81 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 29/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/11/2014 |
|
5 5 0 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 21759 |
| G.Nhất | 97682 |
| G.Nhì | 08280 01054 |
| G.Ba | 29645 92631 41257 90423 61810 04115 |
| G.Tư | 3679 5314 1405 5915 |
| G.Năm | 0903 0954 7423 7499 8912 5045 |
| G.Sáu | 174 900 490 |
| G.Bảy | 01 38 77 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/11/2014 |
|
3 0 0 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 36219 |
| G.Nhất | 73288 |
| G.Nhì | 84024 83588 |
| G.Ba | 18992 84438 38347 75239 46160 35794 |
| G.Tư | 4846 3867 0324 0647 |
| G.Năm | 4209 5262 8099 7779 5464 6055 |
| G.Sáu | 505 549 813 |
| G.Bảy | 67 85 14 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












