KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 29/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/11/2014 |
|
5 5 0 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 21759 |
| G.Nhất | 97682 |
| G.Nhì | 08280 01054 |
| G.Ba | 29645 92631 41257 90423 61810 04115 |
| G.Tư | 3679 5314 1405 5915 |
| G.Năm | 0903 0954 7423 7499 8912 5045 |
| G.Sáu | 174 900 490 |
| G.Bảy | 01 38 77 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/11/2014 |
|
3 0 0 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 36219 |
| G.Nhất | 73288 |
| G.Nhì | 84024 83588 |
| G.Ba | 18992 84438 38347 75239 46160 35794 |
| G.Tư | 4846 3867 0324 0647 |
| G.Năm | 4209 5262 8099 7779 5464 6055 |
| G.Sáu | 505 549 813 |
| G.Bảy | 67 85 14 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/11/2014 |
|
3 0 1 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 36439 |
| G.Nhất | 19859 |
| G.Nhì | 15418 62195 |
| G.Ba | 38662 88335 94603 81092 24973 32527 |
| G.Tư | 3322 8032 4432 4062 |
| G.Năm | 7317 2825 0547 5058 7799 5583 |
| G.Sáu | 142 052 555 |
| G.Bảy | 62 43 76 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/11/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 26/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/11/2014 |
|
2 9 2 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 06810 |
| G.Nhất | 03820 |
| G.Nhì | 43573 28885 |
| G.Ba | 78070 09862 96759 22989 93331 62038 |
| G.Tư | 7269 4049 5775 3955 |
| G.Năm | 6377 6026 2208 7392 8370 2879 |
| G.Sáu | 095 169 780 |
| G.Bảy | 33 39 31 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/11/2014 |
|
2 7 2 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 30739 |
| G.Nhất | 85927 |
| G.Nhì | 75942 86855 |
| G.Ba | 40528 79729 89981 91729 76698 96181 |
| G.Tư | 5554 0346 0124 9276 |
| G.Năm | 1136 7638 0680 7038 1287 1459 |
| G.Sáu | 265 433 639 |
| G.Bảy | 49 01 77 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/11/2014 |
|
0 3 1 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 70173 |
| G.Nhất | 15191 |
| G.Nhì | 78975 58958 |
| G.Ba | 69048 96504 78545 95427 18351 34388 |
| G.Tư | 8056 3827 2706 5384 |
| G.Năm | 7915 9950 3677 1751 4504 2086 |
| G.Sáu | 656 683 931 |
| G.Bảy | 24 70 01 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 22/11/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/11/2014 |
|
4 0 8 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 21736 |
| G.Nhất | 84545 |
| G.Nhì | 84637 43468 |
| G.Ba | 37342 34142 39251 23492 34363 33322 |
| G.Tư | 3145 3638 7794 6627 |
| G.Năm | 5889 0105 2415 1115 3407 3922 |
| G.Sáu | 787 978 085 |
| G.Bảy | 53 02 04 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












