KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2014 |
|
1 5 4 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 41632 |
| G.Nhất | 77254 |
| G.Nhì | 91169 38581 |
| G.Ba | 51196 53053 32242 23152 75107 62152 |
| G.Tư | 3726 7798 2303 9991 |
| G.Năm | 4949 7368 7785 4252 2976 2190 |
| G.Sáu | 802 927 369 |
| G.Bảy | 13 41 23 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/10/2014 |
|
5 8 3 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 10491 |
| G.Nhất | 68716 |
| G.Nhì | 86309 28671 |
| G.Ba | 82629 09245 49598 64440 52335 51536 |
| G.Tư | 2707 9389 4273 5241 |
| G.Năm | 2378 3340 9747 5895 9354 6608 |
| G.Sáu | 294 025 507 |
| G.Bảy | 28 50 36 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/10/2014 |
|
4 8 5 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 45497 |
| G.Nhất | 63810 |
| G.Nhì | 22121 32974 |
| G.Ba | 85542 81628 94090 63812 48337 32170 |
| G.Tư | 7950 5621 2598 2533 |
| G.Năm | 1819 9209 4925 1689 5746 0991 |
| G.Sáu | 347 918 074 |
| G.Bảy | 13 89 63 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 01/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/10/2014 |
|
0 7 6 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 54396 |
| G.Nhất | 13441 |
| G.Nhì | 08490 01647 |
| G.Ba | 76489 92569 67499 12079 95527 42162 |
| G.Tư | 7021 3429 7173 7112 |
| G.Năm | 5160 4706 4514 3264 3468 0957 |
| G.Sáu | 605 603 252 |
| G.Bảy | 45 78 09 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/09/2014 |
|
7 4 3 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 50800 |
| G.Nhất | 42877 |
| G.Nhì | 20766 77039 |
| G.Ba | 59234 28551 42151 14450 87159 97257 |
| G.Tư | 9884 6602 8635 8726 |
| G.Năm | 3452 2203 8918 3303 1690 6653 |
| G.Sáu | 352 740 973 |
| G.Bảy | 98 93 86 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/09/2014 |
|
8 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 26001 |
| G.Nhất | 92837 |
| G.Nhì | 30412 78271 |
| G.Ba | 76990 33847 94437 29415 38112 26390 |
| G.Tư | 9220 8824 5780 6556 |
| G.Năm | 3657 1303 1726 8376 6559 3366 |
| G.Sáu | 373 663 536 |
| G.Bảy | 19 28 98 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/09/2014 |
|
5 2 6 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14624 |
| G.Nhất | 41221 |
| G.Nhì | 03864 20109 |
| G.Ba | 19686 88571 62218 55871 42231 81070 |
| G.Tư | 0713 9901 1682 3296 |
| G.Năm | 2814 0410 5059 0339 0581 8965 |
| G.Sáu | 555 221 541 |
| G.Bảy | 55 87 89 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











