KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/10/2014
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 34 | 34 | 82 | 66 |
| 200N | 029 | 487 | 224 | 228 |
| 400N | 1081 3764 2270 | 1109 7593 3563 | 5342 9183 9056 | 2060 9896 2226 |
| 1TR | 6660 | 6925 | 7354 | 1172 |
| 3TR | 24611 95103 34986 41073 49564 48378 98455 | 30629 50347 13549 99207 75677 06559 78877 | 12135 50224 93116 74829 60782 26509 65877 | 32854 41785 05598 55678 77975 91402 95110 |
| 10TR | 94941 15060 | 81014 74788 | 79834 99771 | 95587 14736 |
| 15TR | 07990 | 98793 | 35473 | 02484 |
| 30TR | 93429 | 89288 | 99727 | 22956 |
| 2TỶ | 003008 | 724086 | 597800 | 769474 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 49 | 74 |
| 200N | 232 | 185 | 414 |
| 400N | 9648 4990 4592 | 3455 3366 8527 | 5362 2606 2031 |
| 1TR | 0328 | 0467 | 6108 |
| 3TR | 78411 31712 46649 37514 88757 24245 32779 | 63533 11847 37059 97216 17900 92399 63176 | 62763 73302 43657 22198 32074 56703 43939 |
| 10TR | 69396 30072 | 38674 64356 | 39910 83188 |
| 15TR | 88301 | 28521 | 56067 |
| 30TR | 24039 | 78936 | 71027 |
| 2TỶ | 507803 | 405052 | 635864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2014 |
|
1 5 4 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 41632 |
| G.Nhất | 77254 |
| G.Nhì | 91169 38581 |
| G.Ba | 51196 53053 32242 23152 75107 62152 |
| G.Tư | 3726 7798 2303 9991 |
| G.Năm | 4949 7368 7785 4252 2976 2190 |
| G.Sáu | 802 927 369 |
| G.Bảy | 13 41 23 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











