KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/09/2014 |
|
5 2 6 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14624 |
| G.Nhất | 41221 |
| G.Nhì | 03864 20109 |
| G.Ba | 19686 88571 62218 55871 42231 81070 |
| G.Tư | 0713 9901 1682 3296 |
| G.Năm | 2814 0410 5059 0339 0581 8965 |
| G.Sáu | 555 221 541 |
| G.Bảy | 55 87 89 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 27/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/09/2014 |
|
5 3 8 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 92386 |
| G.Nhất | 59918 |
| G.Nhì | 00849 64354 |
| G.Ba | 67752 25311 08351 35699 37704 67093 |
| G.Tư | 0534 4320 3712 9125 |
| G.Năm | 1790 9329 8827 0826 9747 5097 |
| G.Sáu | 107 394 876 |
| G.Bảy | 14 65 09 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/09/2014 |
|
0 2 8 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 08111 |
| G.Nhất | 88749 |
| G.Nhì | 34796 39594 |
| G.Ba | 52818 33723 16923 60981 64052 23275 |
| G.Tư | 8822 9670 0019 9174 |
| G.Năm | 3011 0393 4057 0823 5278 6006 |
| G.Sáu | 618 572 429 |
| G.Bảy | 48 28 39 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 25/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 25/09/2014 |
|
7 6 4 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49293 |
| G.Nhất | 71140 |
| G.Nhì | 76115 75858 |
| G.Ba | 00210 14802 40137 54535 99608 14142 |
| G.Tư | 9910 4848 5180 2739 |
| G.Năm | 9606 8858 7983 0812 5673 6379 |
| G.Sáu | 628 907 181 |
| G.Bảy | 87 93 47 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 24/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 24/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 24/09/2014 |
|
6 9 6 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 75935 |
| G.Nhất | 24745 |
| G.Nhì | 10738 71699 |
| G.Ba | 01283 20813 19019 65601 06788 58289 |
| G.Tư | 8250 9051 3639 6178 |
| G.Năm | 1964 8253 3217 0507 4083 6697 |
| G.Sáu | 457 822 333 |
| G.Bảy | 85 69 73 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/09/2014 |
|
3 1 9 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 18320 |
| G.Nhất | 17729 |
| G.Nhì | 80521 76086 |
| G.Ba | 76894 03979 36682 00376 42889 66336 |
| G.Tư | 0734 7451 0256 2258 |
| G.Năm | 9253 6448 7201 9271 6744 4540 |
| G.Sáu | 607 630 889 |
| G.Bảy | 73 21 56 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/09/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/09/2014 |
|
2 1 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 03334 |
| G.Nhất | 22229 |
| G.Nhì | 36452 33989 |
| G.Ba | 66666 64521 91821 94218 83073 59429 |
| G.Tư | 8731 7596 4885 6716 |
| G.Năm | 2708 8057 6641 5096 6731 9735 |
| G.Sáu | 321 285 906 |
| G.Bảy | 30 99 90 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










