KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 16-4-3-12-6-9-20-5MG 14478 |
| G.Nhất | 08543 |
| G.Nhì | 83125 92133 |
| G.Ba | 92796 76639 97895 59002 03268 78862 |
| G.Tư | 0077 1962 4824 8339 |
| G.Năm | 9892 6035 5510 5769 1348 4280 |
| G.Sáu | 198 786 996 |
| G.Bảy | 68 85 05 96 |
Thái Bình - 19/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5510 4280 | 9002 8862 1962 9892 | 8543 2133 | 4824 | 3125 7895 6035 85 05 | 2796 786 996 96 | 0077 | 3268 1348 198 68 4478 | 6639 8339 5769 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 13-2-7-15-5-9-16-12MF 91322 |
| G.Nhất | 34422 |
| G.Nhì | 54587 91207 |
| G.Ba | 65370 28969 87605 86304 25261 47953 |
| G.Tư | 8722 3565 3622 9776 |
| G.Năm | 9794 6034 3664 4804 5847 1109 |
| G.Sáu | 439 382 725 |
| G.Bảy | 17 18 19 80 |
Nam Định - 18/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5370 80 | 5261 | 4422 8722 3622 382 1322 | 7953 | 6304 9794 6034 3664 4804 | 7605 3565 725 | 9776 | 4587 1207 5847 17 | 18 | 8969 1109 439 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 19-6-10-13-15-7-12-1ME 51468 |
| G.Nhất | 36545 |
| G.Nhì | 25740 88471 |
| G.Ba | 71270 59190 24080 02738 14554 91467 |
| G.Tư | 1610 7280 1449 3711 |
| G.Năm | 1990 2823 4099 1531 0662 6554 |
| G.Sáu | 811 467 195 |
| G.Bảy | 45 41 62 32 |
Hải Phòng - 17/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5740 1270 9190 4080 1610 7280 1990 | 8471 3711 1531 811 41 | 0662 62 32 | 2823 | 4554 6554 | 6545 195 45 | 1467 467 | 2738 1468 | 1449 4099 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 17-2-13-9-1-19-12-4MD 61034 |
| G.Nhất | 71290 |
| G.Nhì | 62348 50106 |
| G.Ba | 88442 20468 98125 52900 60651 31992 |
| G.Tư | 2338 9068 9944 8906 |
| G.Năm | 2052 1282 6872 1395 3593 8574 |
| G.Sáu | 165 824 844 |
| G.Bảy | 30 92 09 25 |
Hà Nội - 16/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1290 2900 30 | 0651 | 8442 1992 2052 1282 6872 92 | 3593 | 9944 8574 824 844 1034 | 8125 1395 165 25 | 0106 8906 | 2348 0468 2338 9068 | 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 18-2-5-7-17-16-1-8MC 06926 |
| G.Nhất | 62025 |
| G.Nhì | 01409 55964 |
| G.Ba | 06652 08021 58498 38040 60194 51612 |
| G.Tư | 9231 5633 3688 2553 |
| G.Năm | 1388 2016 7652 8917 9212 7390 |
| G.Sáu | 336 470 610 |
| G.Bảy | 89 29 30 72 |
Bắc Ninh - 15/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8040 7390 470 610 30 | 8021 9231 | 6652 1612 7652 9212 72 | 5633 2553 | 5964 0194 | 2025 | 2016 336 6926 | 8917 | 8498 3688 1388 | 1409 89 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-13-6-11-5-19-10-20MB 16880 |
| G.Nhất | 28703 |
| G.Nhì | 39525 63916 |
| G.Ba | 15096 08691 26638 16518 93526 28481 |
| G.Tư | 8610 7148 0858 1031 |
| G.Năm | 1597 2914 5213 4645 6661 9199 |
| G.Sáu | 934 848 328 |
| G.Bảy | 66 63 45 65 |
Quảng Ninh - 14/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8610 6880 | 8691 8481 1031 6661 | 8703 5213 63 | 2914 934 | 9525 4645 45 65 | 3916 5096 3526 66 | 1597 | 6638 6518 7148 0858 848 328 | 9199 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 15-1-9-3-4-17-7-14MA 84396 |
| G.Nhất | 64440 |
| G.Nhì | 12844 84462 |
| G.Ba | 39690 88306 54902 80590 37165 66935 |
| G.Tư | 3100 7913 8862 4260 |
| G.Năm | 8127 9549 6572 7683 7337 1419 |
| G.Sáu | 007 667 359 |
| G.Bảy | 63 62 20 26 |
Hà Nội - 13/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4440 9690 0590 3100 4260 20 | 4462 4902 8862 6572 62 | 7913 7683 63 | 2844 | 7165 6935 | 8306 26 4396 | 8127 7337 007 667 | 9549 1419 359 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









