KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K5 | AG12K5 | 12K5 | |
| 100N | 75 | 13 | 30 |
| 200N | 203 | 878 | 943 |
| 400N | 2091 6856 1603 | 3059 5634 6526 | 0371 4591 5358 |
| 1TR | 6213 | 2289 | 4387 |
| 3TR | 43327 78867 24579 00260 31690 97352 00285 | 43243 16891 86576 88945 45498 55106 43553 | 19644 81929 30022 43743 55173 75972 26071 |
| 10TR | 62759 06681 | 20526 43430 | 02571 12940 |
| 15TR | 86141 | 10485 | 41332 |
| 30TR | 66366 | 34212 | 00040 |
| 2TỶ | 119717 | 356952 | 196175 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K5 | K5T12 | T12K5 | |
| 100N | 30 | 38 | 06 |
| 200N | 197 | 127 | 473 |
| 400N | 1230 9842 9878 | 2494 4450 2873 | 5158 9641 1753 |
| 1TR | 2499 | 2357 | 6581 |
| 3TR | 58675 58982 91470 93139 41731 68553 36793 | 84097 73493 52897 39551 48178 10047 11983 | 79156 51342 24607 50451 85034 96832 34390 |
| 10TR | 04147 59744 | 36156 61990 | 02012 21512 |
| 15TR | 63150 | 55741 | 22299 |
| 30TR | 13439 | 91428 | 58536 |
| 2TỶ | 272987 | 548145 | 062568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12D | T12K4 | |
| 100N | 39 | 39 | 10 |
| 200N | 596 | 067 | 735 |
| 400N | 2053 9530 7108 | 4387 4586 3193 | 0792 4255 2100 |
| 1TR | 1262 | 8595 | 1079 |
| 3TR | 88338 41236 79418 31763 27191 92526 42341 | 28684 98353 12321 32179 73935 48436 95467 | 07666 49915 55598 43115 11625 14912 92708 |
| 10TR | 34677 97832 | 22304 69997 | 34607 04125 |
| 15TR | 09515 | 15410 | 90474 |
| 30TR | 13402 | 33520 | 32792 |
| 2TỶ | 255913 | 976997 | 263945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | K52 | T12K4 | |
| 100N | 96 | 87 | 58 |
| 200N | 480 | 088 | 351 |
| 400N | 1081 4210 6032 | 7957 3343 6934 | 8983 9723 2367 |
| 1TR | 5351 | 0947 | 1908 |
| 3TR | 90683 34585 32754 76463 37452 60823 82155 | 98426 13244 81002 73559 28354 35153 36931 | 81933 28574 29081 22381 73231 75329 15686 |
| 10TR | 04654 43833 | 40742 34430 | 03748 37442 |
| 15TR | 96365 | 44055 | 12618 |
| 30TR | 05454 | 85185 | 72319 |
| 2TỶ | 510244 | 336247 | 008030 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD12 | 12K4 | ĐL12K4 | |
| 100N | 31 | 59 | 17 |
| 200N | 880 | 462 | 956 |
| 400N | 2171 6423 0674 | 5322 4872 9244 | 8758 9334 5948 |
| 1TR | 6042 | 0589 | 0461 |
| 3TR | 02438 99158 85949 72488 17823 55790 27157 | 98343 10207 17538 31934 57615 59300 71064 | 69838 87985 41764 44971 02567 38573 31187 |
| 10TR | 70219 60004 | 92955 07697 | 01756 13832 |
| 15TR | 02290 | 87176 | 44001 |
| 30TR | 18809 | 16159 | 30126 |
| 2TỶ | 033732 | 404086 | 586580 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12D7 | 12K4 | 12K4 | K4T12 | |
| 100N | 49 | 76 | 13 | 99 |
| 200N | 189 | 432 | 452 | 037 |
| 400N | 9239 3474 7652 | 7025 2537 5243 | 1748 5932 0041 | 2677 7889 7197 |
| 1TR | 7773 | 7653 | 5186 | 8189 |
| 3TR | 53163 05069 45427 91823 78643 82962 72788 | 81523 40551 50147 91608 98107 42792 42542 | 02519 81852 53445 06023 46357 69721 11140 | 25463 60691 50183 93290 58030 11897 07950 |
| 10TR | 75437 21379 | 43925 44240 | 12257 71858 | 25322 06846 |
| 15TR | 17469 | 45031 | 26999 | 48431 |
| 30TR | 99152 | 70915 | 35228 | 12888 |
| 2TỶ | 555304 | 540070 | 565398 | 413167 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL52 | 12KS52 | 30TV52 | |
| 100N | 14 | 32 | 57 |
| 200N | 929 | 076 | 864 |
| 400N | 9296 4080 1716 | 0186 2714 2228 | 5409 0964 2353 |
| 1TR | 8952 | 6789 | 2904 |
| 3TR | 74408 28142 08166 11530 71798 70041 18645 | 88291 87009 81783 42925 04910 25528 73785 | 44845 51179 89016 14462 31204 16188 64470 |
| 10TR | 20772 32366 | 37144 31690 | 40534 84556 |
| 15TR | 42087 | 77702 | 50781 |
| 30TR | 09578 | 32404 | 19913 |
| 2TỶ | 785221 | 059661 | 395598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










